Từ vựng tiếng Anh thương mại TOEIC
TOEIC kiểm tra tiếng Anh trong môi trường kinh doanh. Nắm vững từ vựng này để có lợi thế.
📧 Email·Thư tín
regarding (về), enclosed (đính kèm), inquire (hỏi), attached (đính kèm)
📅 Họp·Lịch trình
agenda (chương trình), postpone (hoãn), reschedule (đổi lịch), minutes (biên bản)
👤 Tuyển dụng·Nhân sự
applicant (ứng viên), qualification (trình độ), vacancy (vị trí trống), promote (thăng chức)
💰 Tài chính·Kế toán
invoice (hóa đơn), budget (ngân sách), revenue (doanh thu), reimburse (hoàn tiền)
FAQ
Từ vựng thương mại quan trọng?
Rất quan trọng. Part 3, 4, 7 chủ yếu dùng từ thương mại.
Cần nhớ bao nhiêu từ?
Ưu tiên 200 từ chính, bao phủ phần lớn đề thi.