TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi
Đoạn văn
Good evening, everyone, and welcome to the 15th Annual Excellence Awards! We are thrilled to have you all here tonight to celebrate the remarkable achievements of our colleagues across all departments. This evening is dedicated to honoring those who have gone above and beyond, demonstrating exceptional dedication and innovation. Before we begin the main ceremony, I have a brief administrative note: please ensure all meeting rooms are cleared by 10 PM. Also, if anyone experienced issues with the conference room printer earlier today, a technician has been dispatched for printer repair. Your cooperation is greatly appreciated. Now, let's get started with the awards!
Câu hỏi
What is the speaker reminding attendees to do?
Lựa chọn
- A. Submit their expense reports
- B. Clear meeting rooms by 10 PM ✓
- C. Arrange for printer repair
- D. Prepare acceptance speeches
Đáp án
B. Clear meeting rooms by 10 PM
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Chào buổi tối mọi người và chào mừng đến với Lễ trao giải Excellence Awards thường niên lần thứ 15! Chúng tôi vô cùng vui mừng khi có tất cả các bạn ở đây tối nay để tôn vinh những thành tựu xuất sắc của các đồng nghiệp từ mọi phòng ban. Buổi tối hôm nay dành để vinh danh những người đã nỗ lực vượt xa mong đợi, thể hiện sự cống hiến và đổi mới xuất sắc. Trước khi bắt đầu buổi lễ chính, tôi có một thông báo hành chính ngắn gọn: vui lòng đảm bảo tất cả các phòng họp đã được dọn dẹp trước 10 giờ tối. Ngoài ra, nếu có ai gặp sự cố với máy in phòng hội nghị sớm hơn trong ngày, một kỹ thuật viên đã được cử đến để sửa chữa máy in.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Người nói nhắc nhở người tham dự một cách rõ ràng rằng "please ensure all meeting rooms are cleared by 10 PM" (vui lòng đảm bảo tất cả các phòng họp đã được dọn dẹp trước 10 giờ tối). Do đó, lựa chọn 1 "Clear meeting rooms by 10 PM" (Dọn dẹp phòng họp trước 10 giờ tối) là câu trả lời đúng.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 4, thường có các thông báo hoặc lời nhắc, vì vậy việc lắng nghe các từ khóa như 'please', 'remind', 'ensure', 'note' sẽ giúp bạn nắm bắt các yêu cầu quan trọng.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Submit their expense reports (Nộp báo cáo chi phí) — Không có đề cập nào về việc nộp báo cáo chi phí trong đoạn văn. X) Arrange for printer repair (Sắp xếp sửa máy in) — Mặc dù có đề cập đến việc cử kỹ thuật viên đến sửa máy in, nhưng người nói không yêu cầu người tham dự tự sắp xếp việc sửa chữa. X) Prepare acceptance speeches (Chuẩn bị bài phát biểu nhận giải) — Đoạn văn hoàn toàn không đề cập đến việc chuẩn bị bài phát biểu nhận giải.
Câu hỏi liên quan
- What are passengers advised to do while waiting for further updates?
- What information does the speaker specifically ask to clarify?
- What are visitors asked NOT to do?
- What is the company's outlook for the fourth quarter?
- What problem was reported earlier today?
- What is the primary purpose of this announcement?