TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Hi Sarah, is this a good time to talk?
Woman: Yes, Mark, what's up? I'm just finalizing arrangements for the office move.
Man: Great. I wanted to ask if you’d be free for lunch on Friday. I was thinking of trying that new Italian place downtown.
Woman: Oh, that sounds lovely! I'd love to. What time were you thinking?
Man: Around 12:30? It’s just off Market Street. We could even confirm the restaurant reservation once we decide.
Woman: Perfect. I'll pencil that in. So about the move, have the packing boxes arrived yet?
Man: They should be delivered this afternoon. I've also confirmed with the movers for Saturday morning.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What other topic is mentioned in the conversation?

Lựa chọn

  1. A. A hotel booking
  2. B. A flight itinerary
  3. C. A new software update
  4. D. A restaurant reservation ✓

Đáp án

D. A restaurant reservation

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Nam: Chào Sarah, bây giờ nói chuyện được không? Nữ: Được, Mark, có chuyện gì vậy? Tôi đang hoàn tất các arrangements cho việc chuyển văn phòng. Nam: Tuyệt. Tôi muốn hỏi liệu bạn có rảnh ăn trưa vào thứ Sáu không. Tôi đang nghĩ đến việc thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố. Nữ: Ồ, nghe hay đấy! Tôi rất muốn đi. Bạn định mấy giờ? Nam: Khoảng 12:30? Nó ngay gần đường Market. Chúng ta thậm chí có thể xác nhận việc đặt chỗ nhà hàng sau khi quyết định. Nữ: Hoàn hảo. Tôi sẽ ghi chú lại đã. Vậy còn về việc chuyển nhà, các thùng đóng gói đã đến chưa? Nam: Chiều nay họ sẽ giao đến.

📝 정답이유 — Đáp án đúng là "A restaurant reservation". Trong cuộc đối thoại, người đàn ông đề nghị đi ăn trưa vào thứ Sáu và nói: "Tôi đang nghĩ đến việc thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố." Sau khi người phụ nữ đồng ý "nghe hay đấy! Tôi rất muốn đi", người đàn ông đã nói thêm: "Chúng ta thậm chí có thể xác nhận việc đặt chỗ nhà hàng sau khi quyết định." Điều này đề cập rõ ràng đến việc đặt chỗ nhà hàng.

💡 실전팁 — Trong Part 3, hãy chú ý đến các động từ như "finalize", "confirm", "arrange", "book". Chúng thường chỉ ra một chủ đề liên quan đến việc đặt chỗ (reservation) hoặc một cuộc hẹn (appointment), ngay cả khi nó không được nói trực tiếp.

📊 오답분석 —
X) A hotel booking — Không có bất kỳ đề cập nào về việc đặt phòng khách sạn.
X) A flight itinerary — Không có thông tin nào về lịch trình bay hoặc chuyến bay.
X) A new software update — Việc cập nhật phần mềm mới hoàn toàn không liên quan đến chủ đề cuộc trò chuyện.

Câu hỏi liên quan