TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman 1: Alright everyone, let's get started. Thanks for coming to this brief session. Today, we're going to focus on a crucial aspect of our IT infrastructure: the data backup procedure.
Man 1: I'm glad we're covering this. I've heard some concerns about our current system's reliability.
Woman 1: Exactly. We need to ensure all critical data is regularly backed up and, importantly, that we can restore it swiftly if needed. I'll walk you through the steps, the schedule, and the responsibilities.
Man 2: Will this session also cover the necessary software and tools we'll be using for the backups?
Woman 1: Absolutely. We'll demonstrate the interface and explain how to initiate a backup manually or set up automated schedules. We also need to clarify the protocols for off-site storage.
Man 1: That sounds comprehensive. It’s vital we’re all on the same page regarding data security and disaster recovery.
Câu hỏi
What concern did Man 1 raise?
Lựa chọn
- A. The complexity of the backup software
- B. Potential unreliability of the existing system ✓
- C. The cost of implementing new backup tools
- D. The lack of trained personnel for backups
Đáp án
B. Potential unreliability of the existing system
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Người phụ nữ 1: Được rồi, mọi người, chúng ta bắt đầu nhé. Cảm ơn đã đến buổi họp ngắn này. Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào một khía cạnh quan trọng trong cơ sở hạ tầng IT của chúng ta: quy trình sao lưu dữ liệu. Người đàn ông 1: Tôi rất vui vì chúng ta đang đề cập đến vấn đề này. Tôi đã nghe một số lo ngại về độ tin cậy của hệ thống hiện tại của chúng ta. Người phụ nữ 1: Chính xác. Chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu quan trọng được sao lưu thường xuyên và, điều quan trọng là, chúng ta có thể khôi phục nó một cách nhanh chóng nếu cần. Tôi sẽ hướng dẫn bạn các bước, lịch trình và trách nhiệm. Người đàn ông 2: Buổi này có bao gồm cả phần mềm và công cụ cần thiết mà chúng ta sẽ sử dụng để sao lưu không?
📝 Lý do chọn đáp án — Người đàn ông 1 nói rõ ràng: "Tôi đã nghe một số lo ngại về độ tin cậy của hệ thống hiện tại của chúng ta (I've heard some concerns about our current system's reliability.)", điều này trực tiếp nêu lên mối quan tâm về sự không đáng tin cậy của hệ thống hiện có. Lựa chọn "Potential unreliability of the existing system" phản ánh chính xác điều này. Từ khóa gợi ý: "concerns", "current system's reliability".
💡 Mẹo thi cử — Trong Part 3, người nói nam hoặc nữ 1 thường nêu ra một vấn đề. Hãy chú ý đến các từ như 'concern', 'problem', 'issue', 'worry' và lắng nghe cẩn thận những gì họ đề cập khi được hỏi 'what' hoặc 'why'.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) The complexity of the backup software — Độ phức tạp của phần mềm sao lưu không được đề cập đến. X) The cost of implementing new backup tools — Chi phí triển khai các công cụ sao lưu mới hoàn toàn không được thảo luận. X) The lack of trained personnel for backups — Không có đề cập nào về việc thiếu nhân sự được đào tạo cho việc sao lưu.