TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman A: Alright everyone, let's kick off this project planning meeting. We need to finalize the task assignments for the new product launch.
Man B: Certainly. I've drafted a preliminary schedule, but I wanted to get your input on the timeline, especially regarding the marketing materials.
Woman A: Good idea. Sarah, can you update us on the status of the creative assets? We need those finalized before we can lock down the launch date.
Woman C (Sarah): I'm almost done. The graphics are ready, but we're waiting on the final copy. I expect to have it by Wednesday.
Man B: Okay, that’s helpful. And regarding the museum exhibition schedule we discussed last week, have the logistics for the venue been confirmed?
Woman A: Not yet, that's a separate team's responsibility. Let's keep this meeting focused on the product launch project for now. We can follow up on the exhibition details later.
Câu hỏi
What has Man B already done?
Lựa chọn
- A. Confirmed venue logistics
- B. Finalized the launch date
- C. Drafted a preliminary schedule ✓
- D. Written the final copy
Đáp án
C. Drafted a preliminary schedule
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người phụ nữ A: Được rồi mọi người, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp lên kế hoạch dự án. Chúng ta cần chốt việc phân công nhiệm vụ cho buổi ra mắt sản phẩm mới.
Người đàn ông B: Chắc chắn rồi. Tôi đã soạn thảo một lịch trình sơ bộ, nhưng tôi muốn nhận được ý kiến đóng góp của các bạn về mốc thời gian, đặc biệt là liên quan đến tài liệu tiếp thị.
📝 Lý do chọn đáp án
Người đàn ông B đã nói rõ ràng "I've drafted a preliminary schedule", điều này cho thấy ông ấy đã soạn thảo lịch trình sơ bộ. Đây là bằng chứng trực tiếp hỗ trợ cho đáp án "Drafted a preliminary schedule" (Soạn thảo một lịch trình sơ bộ).
💡 Mẹo làm bài thi
Trong Phần 3, hãy chú ý đến các câu hỏi hỏi 'Người đàn ông/phụ nữ đó đã làm gì rồi?' trong cuộc hội thoại giữa các nhân vật. Người nói, dù là nam hay nữ, thường đề cập đến hành động của mình trước tiên, sử dụng cấu trúc 'I've + past participle' hoặc 'I + past tense verb'. Hãy tập trung vào lời nói đầu tiên của người nói và đừng bỏ lỡ động từ chỉ hành động trong quá khứ.
📊 Phân tích lựa chọn sai
X) Confirmed venue logistics (Xác nhận hậu cần địa điểm) — Đoạn hội thoại không hề đề cập đến địa điểm hay hậu cần (logistics) nào cả.
X) Finalized the launch date (Hoàn tất ngày ra mắt) — Mặc dù việc chốt ngày ra mắt sản phẩm mới là một trong những mục tiêu của cuộc họp, nhưng người đàn ông B không nói rằng ông ấy đã hoàn thành việc này. Trên thực tế, ông ấy ám chỉ rằng ngày ra mắt có thể được chốt sau khi tài liệu tiếp thị sẵn sàng.
X) Written the final copy (Viết bản sao cuối cùng) — Việc viết bản sao cuối cùng (final copy) đang được thực hiện bởi người phụ nữ C (Sarah), không phải là việc mà người đàn ông B đã làm.