TOEIC Đọc Phần 7 — Câu hỏi
Đoạn văn
Liam: Hi Sarah, I'm really sorry, but I have a conflict with our meeting at 2 PM today.
Sarah: Oh, no problem, Liam. Is there a better time for you?
Liam: Would 3:30 PM work? Or perhaps 4 PM?
Sarah: 3:30 PM is actually perfect for me. Let me just confirm if the conference room is available then.
Liam: Great, let me know! I've already updated the calendar invite tentatively.
Sarah: Just checked. Conference Room B is free at 3:30 PM. I've sent out the updated invitation.
Liam: Thanks, Sarah! See you then.
Câu hỏi
What is the primary purpose of this text message exchange?
Lựa chọn
- A. To reschedule a meeting time ✓
- B. To discuss a project proposal
- C. To confirm meeting attendees
- D. To provide directions to a venue
Đáp án
A. To reschedule a meeting time
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Cuộc trao đổi tin nhắn này bắt đầu khi Liam không thể tham dự cuộc họp lúc 2 giờ chiều như dự kiến. Anh ấy hỏi Sarah liệu có thể thay đổi thời gian không, và Sarah trả lời rằng 3:30 chiều, thời gian Liam đề xuất, là hoàn toàn phù hợp.
📝 Lý do chọn đáp án — Đáp án đúng là "To reschedule a meeting time" (Để dời lịch cuộc họp). Các từ khóa quan trọng là Liam nói "I have a conflict with our meeting at 2 PM today" (Tôi có việc trùng với cuộc họp của chúng ta lúc 2 giờ chiều hôm nay), cho thấy rõ vấn đề với thời gian họp ban đầu, và Sarah hỏi lại "Is there a better time for you?" (Có thời gian nào khác thuận tiện hơn cho bạn không?), cho thấy họ đang tìm kiếm một thời gian mới. Cuối cùng, cả hai đã đồng ý dời lịch sang 3:30 chiều, và Sarah nói "I've sent out the updated invitation" (Tôi đã gửi lời mời đã cập nhật), kết thúc quá trình điều chỉnh.
💡 Mẹo làm bài thi — Đối với các câu hỏi Part 7 có đoạn trao đổi tin nhắn hoặc email ngắn, việc nhận ra mẫu hình người gửi (Liam) nêu ra vấn đề và người nhận (Sarah) đưa ra giải pháp sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt mục đích chính của văn bản.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) To discuss a project proposal (Để thảo luận về đề xuất dự án) — Không có cuộc thảo luận nào về đề xuất dự án trong đoạn trao đổi này. X) To confirm meeting attendees (Để xác nhận người tham dự cuộc họp) — Không có quy trình xác nhận ai sẽ tham dự cuộc họp. X) To provide directions to a venue (Để cung cấp chỉ đường đến địa điểm) — Không có thông tin nào về việc cung cấp chỉ đường đến địa điểm cuộc họp.
Câu hỏi liên quan
- What does the reviewer suggest others do?
- What type of room has Mr. Lee reserved?
- What is the final agreed-upon time for the meeting?
- What action is encouraged for employees who observe violations of workplace inte
- What is one small problem with the product?
- When can candidates expect to hear back about an interview?