TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi
Đoạn văn
Good morning commuters. This is your traffic update for Friday, October 27th. We have some significant delays on the I-95 northbound due to an earlier accident near exit 15. Expect travel times to be at least 45 minutes longer than usual. Also, on Route 1, there is heavy congestion around the downtown area because of construction work. This construction is expected to continue through the weekend. For those heading to the financial district, consider using public transport. The subway lines are running on schedule. Finally, on a separate note, please remember that the company's annual shareholder meeting is scheduled for next Monday at 9 AM in the main conference room. All employees are welcome to attend. We expect a good turnout. Thank you for your attention.
Câu hỏi
How are the subway lines performing?
Lựa chọn
- A. They are delayed
- B. They are also affected by construction
- C. They have increased delays
- D. They are operating normally ✓
Đáp án
D. They are operating normally
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Chào buổi sáng mọi người. Đây là cập nhật giao thông cho Thứ Sáu, ngày 27 tháng 10. Chúng tôi có một số sự chậm trễ đáng kể trên đường I-95 hướng bắc do một vụ tai nạn trước đó gần lối ra số 15. Thời gian di chuyển dự kiến sẽ lâu hơn bình thường ít nhất 45 phút. Ngoài ra, trên Tuyến 1, có sự tắc nghẽn giao thông nặng nề quanh khu vực trung tâm thành phố do công trình đang thi công. Việc xây dựng này dự kiến sẽ tiếp tục trong suốt cuối tuần. Đối với những ai đi đến khu tài chính, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Các tuyến tàu điện ngầm vẫn đang chạy đúng lịch trình. Cuối cùng, một ghi chú riêng biệt, xin hãy nhớ rằng đại hội cổ đông thường niên của công ty...
📝 Lý do chọn câu trả lời — Câu "The subway lines are running on schedule." có cụm từ "on schedule" nghĩa là 'đúng lịch trình', 'bình thường'. Điều này cho thấy các tuyến tàu điện ngầm đang hoạt động bình thường, do đó "They are operating normally" là đáp án đúng. "running on schedule" là một thành ngữ chỉ việc 'hoạt động theo đúng lịch trình'.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 4, hãy chú ý lắng nghe các cụm từ liên quan đến lịch trình như "on schedule", "ahead of schedule", "behind schedule". Đặc biệt, cụm "on schedule" thường mang nghĩa 'bình thường', vì vậy hãy ghi nhớ để phân biệt với các cách diễn đạt khác về sự chậm trễ.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) They are delayed — Cụm "significant delays" (sự chậm trễ đáng kể) chỉ đề cập đến I-95 và Tuyến 1, không liên quan đến tàu điện ngầm. X) They are also affected by construction — Việc xây dựng chỉ được đề cập là ảnh hưởng đến Tuyến 1, không có thông tin về tàu điện ngầm. X) They have increased delays — Điều này tương tự như "delayed", là việc áp dụng sai tình hình giao thông khác trong bài đọc vào tình hình của tàu điện ngầm.
Câu hỏi liên quan
- What recent strategic initiative is mentioned?
- What does the speaker anticipate for the next fiscal quarter?
- What new food option will be available at the cafeteria?
- Who is acknowledged before the awards are presented?
- What is the advice for drivers traveling southbound?
- What special event is mentioned to thank customers?