TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman 1: Hi John, thanks for meeting me. I wanted to go over the agenda for next week's new employee training session.
Man 1: Of course, Sarah. I've had a look, and it seems comprehensive. I particularly appreciate the module on compliance procedures.
Woman 1: Yes, that's crucial. We've also added a segment on basic financial literacy, including how to set up a new bank account opening, which I think will be very beneficial.
Man 1: That's a brilliant idea. Many new hires struggle with that initially. Have you confirmed the available dates for the external speaker on cybersecurity?
Woman 1: Not yet, I'm following up with her today. I also need to book the main conference room. Are you free to co-facilitate the first day?
Man 1: I should be. Just send me the final schedule once it's confirmed. I'm looking forward to it.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What is the man willing to do?

Lựa chọn

  1. A. Organize the entire training session
  2. B. Find a new external speaker
  3. C. Help facilitate the training ✓
  4. D. Add more modules to the agenda

Đáp án

C. Help facilitate the training

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Người phụ nữ 1: Chào John, cảm ơn vì đã gặp tôi. Tôi muốn xem lại chương trình nghị sự cho buổi đào tạo nhân viên mới tuần tới. Người đàn ông 1: Tất nhiên rồi, Sarah. Tôi đã xem qua và thấy nó khá toàn diện. Tôi đặc biệt đánh giá cao mô-đun về các thủ tục tuân thủ.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Người đàn ông 1 nói "That's a brilliant idea." (Đó là một ý tưởng tuyệt vời), thể hiện sự đồng ý của ông ấy với việc bổ sung một phần về kiến thức tài chính cơ bản. Ông ấy cũng đưa ra phản hồi tích cực về chương trình nghị sự hiện có, cho thấy ông ấy đang đóng góp vào việc xem xét và cải thiện tài liệu đào tạo. Do đó, "Help facilitate the training" (Giúp hỗ trợ buổi đào tạo) là lựa chọn phù hợp nhất.
💡 Mẹo thi cử — Trong Phần 3, điều quan trọng là phải lắng nghe cẩn thận cách người nói phản ứng với các đề xuất hoặc ý tưởng. Các phản hồi tích cực như "Of course" (Tất nhiên rồi) hoặc "That's a brilliant idea" (Đó là một ý tưởng tuyệt vời) thường là những manh mối quan trọng cho những gì sắp xảy ra.
📊 Phân tích lựa chọn sai —
X) Organize the entire training session (Tổ chức toàn bộ buổi đào tạo) — Người đàn ông 1 đã xem xét chương trình nghị sự, nhưng không có đề cập nào cho thấy ông ấy sẽ tổ chức toàn bộ buổi đào tạo.
X) Find a new external speaker (Tìm một diễn giả bên ngoài mới) — Người đàn ông 1 đã hỏi về diễn giả bên ngoài, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy ông ấy được giao nhiệm vụ tìm người nói mới.
X) Add more modules to the agenda (Thêm các mô-đun khác vào chương trình nghị sự) — Người đàn ông 1 có phản ứng tích cực với phần mới được đề xuất, nhưng ông ấy không nói rằng mình sẽ tự mình thêm nhiều mô-đun hơn.

Câu hỏi liên quan