TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman: Alright everyone, let's get started. Thanks for coming to this project planning session. We've got a lot to cover before the annual shareholder meeting next month.
Man: Absolutely. I think the first item on the agenda should be finalizing the Q3 deliverables. We're still a bit behind on the market research component.
Woman: I agree. Sarah, could you give us an update on that? We need to ensure all our data is accurate for the presentation.
Sarah: Yes, I've compiled the preliminary findings. It seems the consumer confidence index has dipped slightly, which might impact our projections.
Man: That's crucial information. We'll need to adjust our forecasts accordingly. Juggling this with the preparations for the shareholder event is proving challenging.
Woman: Indeed. Let's aim to wrap up the Q3 review in the next hour, then we can dedicate the remainder of our time to devising strategies for the upcoming shareholder gathering.
Câu hỏi
What impact might the consumer confidence index have?
Lựa chọn
- A. It could lead to higher sales projections
- B. It may necessitate adjustments to forecasts ✓
- C. It will accelerate project timelines
- D. It might affect the shareholder meeting agenda
Đáp án
B. It may necessitate adjustments to forecasts
Giải thích
📖 Bản dịch đoạn văn
Người phụ nữ: Được rồi, mọi người, chúng ta bắt đầu nhé. Cảm ơn đã đến buổi họp lên kế hoạch dự án này. Chúng ta còn nhiều việc phải giải quyết trước cuộc họp cổ đông thường niên vào tháng tới.
Người đàn ông: Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ hạng mục đầu tiên trong chương trình nghị sự nên là hoàn thiện các sản phẩm bàn giao của quý 3. Chúng ta vẫn còn hơi chậm tiến độ ở phần nghiên cứu thị trường.
Người phụ nữ: Tôi đồng ý. Sarah, bạn có thể cập nhật cho chúng tôi về vấn đề đó được không? Chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu của mình đều chính xác cho buổi thuyết trình.
Sarah: Vâng, tôi đã tổng hợp các phát hiện sơ bộ. Có vẻ như chỉ số niềm tin người tiêu dùng đã giảm nhẹ, điều này có thể ảnh hưởng đến các dự báo của chúng ta.
📝 Lý do chọn câu trả lời này
Đáp án đúng là "It may necessitate adjustments to forecasts". Sarah nói rằng "Có vẻ như chỉ số niềm tin người tiêu dùng đã giảm nhẹ, điều này có thể ảnh hưởng đến các dự báo của chúng ta" ("It seems the consumer confidence index has dipped slightly, which might impact our projections."). Các cụm từ 'dipped slightly' (giảm nhẹ) và 'might impact' (có thể ảnh hưởng) cho thấy việc chỉ số niềm tin người tiêu dùng giảm có thể đòi hỏi sự thay đổi trong dự báo của công ty. Từ 'projections' (dự báo) có thể được thay thế trực tiếp bằng 'forecasts'.
💡 Mẹo làm bài thi
Trong Phần 3 của bài thi TOEIC, khi người nói đề cập đến 'tác động' của một sự kiện hoặc chỉ số nào đó, hãy lưu ý xem tác động đó là tích cực hay tiêu cực, vì điều này sẽ dẫn đến các kết quả khác nhau. Những thay đổi tích cực thường chỉ ra cơ hội hoặc đẩy nhanh việc đạt được mục tiêu, trong khi những thay đổi tiêu cực thường chỉ ra rủi ro hoặc sự cần thiết phải điều chỉnh dự báo.
📊 Phân tích lựa chọn sai
X) It could lead to higher sales projections — Việc chỉ số niềm tin người tiêu dùng giảm thường dẫn đến doanh số bán hàng giảm, vì vậy việc dự báo doanh số bán hàng cao hơn là đi ngược lại với ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.
X) It will accelerate project timelines — Không có đề cập nào trong cuộc trò chuyện về việc đẩy nhanh tiến độ dự án. Việc chỉ số niềm tin người tiêu dùng giảm thậm chí có thể có xu hướng làm chậm tiến độ.
X) It might affect the shareholder meeting agenda — Mặc dù việc chỉ số niềm tin người tiêu dùng giảm có thể ảnh hưởng đến chương trình nghị sự của cuộc họp cổ đông, cuộc trò chuyện đã đề cập rõ ràng hơn về tác động trực tiếp đến 'projections' (dự báo) của công ty. Do đó, lựa chọn này mang tính suy đoán và kém cụ thể hơn.