TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman A: Hi Mark, do you have a moment? I wanted to discuss the holiday party.
Man B: Sure, Sarah. What’s on your mind?
Woman A: Well, we need to get the invitations sent out soon. Have you finalized the guest list?
Man B: Almost. I’m just waiting on confirmation from the marketing department. But we need to decide who to invite from the new hires; that’s what’s holding things up.
Woman A: Okay, let's aim to have that sorted by tomorrow. Also, have you heard back from the caterer about the menu options? We need to confirm numbers.
Man B: Yes, they sent over a few proposals. I think their vegetarian selection looks promising. I just need to check if our budget allows for the premium package, especially considering potential increases similar to what we saw in that recent apartment lease agreement renewal.
Woman A: Right, the budget is tight this year. Let’s review the costs together this afternoon. I'll forward you the latest projections.
Câu hỏi
What is the implication about the company’s budget?
Lựa chọn
- A. It has recently increased.
- B. It is sufficient for the premium catering package.
- C. It is similar to last year's budget.
- D. It is currently limited. ✓
Đáp án
D. It is currently limited.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người phụ nữ A: Chào Mark, anh có một chút thời gian không? Em muốn trao đổi về bữa tiệc cuối năm.
Người đàn ông B: Được chứ, Sarah. Em đang nghĩ về chuyện gì vậy?
Người phụ nữ A: Vâng, chúng ta cần gửi thiệp mời sớm. Anh đã chốt danh sách khách mời chưa?
Người đàn ông B: Gần xong rồi. Anh chỉ đang đợi xác nhận từ bộ phận marketing thôi. Nhưng chúng ta cần quyết định xem nên mời những nhân viên mới nào; đó là lý do mọi việc đang bị chậm trễ.
Người phụ nữ A: Được rồi, chúng ta hãy đặt mục tiêu hoàn thành việc đó vào ngày mai nhé. Còn nữa, anh đã nhận được phản hồi từ bên dịch vụ ăn uống về các lựa chọn thực đơn chưa? Chúng ta cần xác nhận số lượng.
Người đàn ông B: Vâng, họ đã gửi một vài đề xuất. Anh nghĩ thực đơn chay của họ...
📝 Lý do chọn câu trả lời
Đáp án đúng là "It is currently limited." (Ngân sách hiện tại bị giới hạn). Trong đoạn hội thoại, Người phụ nữ A nói "we need to get the invitations sent out soon" (chúng ta cần gửi thiệp mời sớm), cho thấy áp lực về thời gian. Hơn nữa, Người đàn ông B đề cập rằng việc quyết định mời ai trong số nhân viên mới đang "holding things up" (làm mọi việc chậm trễ), điều này cho thấy có những hạn chế trong quá trình ra quyết định. Cuối cùng, Người phụ nữ A nói "We need to confirm numbers" (chúng ta cần xác nhận số lượng), cho thấy tình huống cần xác nhận số lượng người để chuẩn bị phù hợp với quy mô ngân sách. Những ràng buộc và yếu tố gây chậm trễ này cho thấy mạnh mẽ rằng ngân sách không phải là vô hạn mà là có giới hạn.
💡 Mẹo làm bài thi
Đối với Phần 3, các câu hỏi thường yêu cầu thông tin không được đề cập trực tiếp trong cuộc hội thoại, mà có thể suy ra từ ngữ cảnh và lời nói của người nói. Hãy luyện tập chú ý đến các cụm từ chỉ sự chậm trễ trong việc giải quyết vấn đề, chẳng hạn như "holding things up", và xác định nguyên nhân là do ngân sách, thời gian hay nhân lực.
📊 Phân tích lựa chọn sai
X) It has recently increased. — Không có đề cập nào trong cuộc hội thoại cho thấy ngân sách gần đây đã tăng lên.
X) It is sufficient for the premium catering package. — Việc nhà cung cấp dịch vụ ăn uống gửi đề xuất chỉ là thông tin bề mặt, không đủ để kết luận rằng ngân sách đủ chi trả, đặc biệt là cho gói "premium" (cao cấp). Thực tế, việc chờ xác nhận số lượng khách và các sự chậm trễ khác có thể ngụ ý về sự hạn chế ngân sách.
X) It is similar to last year's budget. — Không có thông tin nào được đưa ra hoặc đề cập về việc so sánh với ngân sách của năm ngoái.