TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Alright team, let's finalize the details for the 'Innovatech' product launch next month. Sarah, have you confirmed the promotional video shoot date?
Woman (Sarah): Yes, it's scheduled for the 15th. I also need to confirm the venue for the press conference. We're looking at the Grand Hall downtown.
Man: Good. And Ben, what's the status on the social media campaign timeline?
Man (Ben): I've drafted a schedule targeting the first two weeks of the launch. We'll focus on teaser content initially. Speaking of schedules, did you see the updated museum exhibition schedule? They've moved the Modern Art exhibit to later in the fall.
Woman (Sarah): Oh, really? We might need to adjust our event timing if we wanted to piggyback on any of their foot traffic. Let's put a pin in that for now and focus on 'Innovatech'. Ben, can you send me the draft campaign timeline by EOD?
Man (Ben): Will do. I'll also coordinate with the design team for the launch banner.
Man: Excellent. Let's aim to have all marketing assets ready for review by the end of next week.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What task will Ben complete by the end of the day?

Lựa chọn

  1. A. Finalize the promotional video.
  2. B. Confirm the press conference venue.
  3. C. Draft the social media campaign.
  4. D. Send Sarah the campaign timeline. ✓

Đáp án

D. Send Sarah the campaign timeline.

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Nam: Được rồi cả đội, chúng ta hãy hoàn tất các chi tiết cho buổi ra mắt sản phẩm 'Innovatech' vào tháng tới. Sarah, em đã xác nhận ngày quay video quảng cáo chưa? Nữ (Sarah): Vâng, đã lên lịch vào ngày 15 ạ. Em cũng cần xác nhận địa điểm cho buổi họp báo. Chúng ta đang xem xét Grand Hall ở trung tâm thành phố. Nam: Tốt. Còn Ben, tiến độ lịch trình chiến dịch mạng xã hội thế nào rồi? Nam (Ben): Tôi đã soạn thảo một lịch trình nhắm vào hai tuần đầu tiên sau khi ra mắt. Ban đầu chúng ta sẽ tập trung vào nội dung nhá hàng. Nói về lịch trình, bạn đã xem lịch triển lãm bảo tàng cập nhật chưa?
📝 Lý do chọn câu trả lời — Ben nói "I've drafted a schedule targeting the first two weeks of the launch." (Tôi đã soạn thảo một lịch trình nhắm vào hai tuần đầu tiên sau khi ra mắt). Điều này cho thấy công việc của anh ấy là ‘soạn thảo lịch trình’. Câu hỏi yêu cầu xác định nhiệm vụ Ben sẽ hoàn thành vào cuối ngày, và từ 'drafted' ám chỉ một hành động đã hoàn thành. Do đó, "Draft the social media campaign." là câu trả lời đúng.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3, khi một người được đề cập trong câu hỏi, hãy chú ý lắng nghe phần mà người đó nói. Tìm kiếm các động từ chỉ hành động mà họ đã hoặc đang thực hiện, đặc biệt là cấu trúc "I've + past participle" (Tôi đã làm gì đó) vì nó thường chỉ ra kết quả hoặc công việc đã hoàn thành của họ.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Finalize the promotional video. — Đây là công việc của Sarah, không liên quan đến Ben. X) Confirm the press conference venue. — Đây cũng là công việc mà Sarah đã đề cập, không phải của Ben. X) Send Sarah the campaign timeline. — Ben nói rằng anh ấy đã ‘soạn thảo lịch trình’, nhưng không hề đề cập đến việc sẽ ‘gửi’ lịch trình đó cho Sarah.

Câu hỏi liên quan