TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, it's Mark from IT support. I'm calling about the issue you reported with your laptop.
Woman: Oh, hi Mark. Yes, it's been quite frustrating. I can't seem to connect to the office network at all this morning.
Man: Understood. Let's see if we can get that sorted out for you. Have you tried restarting your device yet?
Woman: Yes, I have. Several times, actually. It connects briefly after a reboot, but then it drops again. It’s almost like a faulty car rental agreement where the terms keep changing.
Man: That's an unusual symptom. Let me check your network settings remotely. Could you confirm your employee ID for verification?
Woman: Sure, it's S-4578. I've got a deadline for the marketing proposal, so I really need this fixed soon. The submission process requires network access.
Man: I see. Okay, I'm accessing your system now. It looks like there might be an IP address conflict. I'll try to reconfigure that for you. Please bear with me for a moment.
Woman: No problem, take your time. Just let me know if you need anything else from my end.
Câu hỏi
What does the woman compare her connection issue to?
Lựa chọn
- A. A complicated software bug
- B. An unreliable car rental agreement ✓
- C. A recurring system update
- D. A remote server error
Đáp án
B. An unreliable car rental agreement
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Nam: Chào Sarah, tôi là Mark từ bộ phận hỗ trợ IT. Tôi gọi về vấn đề bạn báo cáo với máy tính xách tay của bạn. Nữ: Ồ, chào Mark. Vâng, thật sự rất bực mình. Sáng nay tôi không thể kết nối mạng văn phòng chút nào.
📝 Lý do chọn đáp án — Người phụ nữ so sánh vấn đề kết nối của mình với câu: "It’s almost like a faulty car rental agreement where the terms keep changing." (Nó gần giống như một thỏa thuận thuê xe hơi bị lỗi với các điều khoản liên tục thay đổi). Cụm từ 'faulty car rental agreement' (thỏa thuận thuê xe hơi bị lỗi) được đề cập rõ ràng, cho thấy đây là câu trả lời đúng.
💡 Mẹo thi cử — Trong Part 3 và 4 của bài thi TOEIC, hãy chú ý đến các phép so sánh (similes) hoặc ẩn dụ (metaphors) mà người nói sử dụng để mô tả tình huống. Những gì theo sau các từ như 'like' hoặc 'as if' thường là manh mối chính cho câu hỏi.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) A complicated software bug — Không có đề cập nào về 'software bug' (lỗi phần mềm) trong đoạn văn. X) A recurring system update — Không có bằng chứng nào cho thấy việc kết nối bị ngắt sau khi khởi động lại có liên quan trực tiếp đến việc cập nhật hệ thống. X) A remote server error — Không có đề cập trực tiếp nào rằng vấn đề kết nối là do lỗi máy chủ từ xa, và nó cũng không khớp với phép so sánh của người phụ nữ.