TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Hi Sarah, thanks for meeting me. I wanted to discuss the upcoming team reorganization. The management has decided to merge the marketing and sales departments.
Woman: Oh, really? That’s quite a significant change. What does this mean for our marketing team, specifically?
Man: We'll be forming a new integrated unit focused on customer acquisition. Mr. Henderson will lead it. Your role will shift towards digital strategy oversight.
Woman: I see. It’s a big adjustment, but I’m open to it. Will there be any impacts on our current campaigns?
Man: We’ll review them next week. Also, quick heads-up, my flight to the conference has a slight delay, and the gate has been changed. Just got a boarding gate change notice. It’s now B25 instead of A10. Make sure to check the screens when you get to the airport.
Woman: Noted. Thanks for the heads-up about your flight and the team changes. I'll prepare for the review.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What information did the man receive via a notice?

Lựa chọn

  1. A. A meeting cancellation
  2. B. A sales target adjustment
  3. C. A boarding gate change ✓
  4. D. A project delay announcement

Đáp án

C. A boarding gate change

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Nam: "Chào Sarah, cảm ơn vì đã gặp tôi. Tôi muốn thảo luận về việc tái tổ chức đội sắp tới. Ban quản lý đã quyết định hợp nhất bộ phận marketing và bộ phận bán hàng." Nữ: "Ồ, thật sao? Đó là một thay đổi khá đáng kể. Điều này có ý nghĩa gì đối với đội marketing của chúng ta, đặc biệt là?" Nam: "Chúng ta sẽ thành lập một đơn vị tích hợp mới tập trung vào việc thu hút khách hàng. Ông Henderson sẽ lãnh đạo nó. Vai trò của bạn sẽ chuyển sang giám sát chiến lược kỹ thuật số." Nữ: "Tôi hiểu rồi. Đây là một sự điều chỉnh lớn, nhưng tôi sẵn sàng đón nhận. Liệu có ảnh hưởng gì đến các chiến dịch hiện tại của chúng ta không?" Nam: "Chúng ta sẽ xem xét chúng vào tuần tới. À, và nhanh chóng—"
📝 정답이유 — Người đàn ông nói "Also, quick heads-" ngay sau đó là "We'll review them next week.", điều này cho thấy rằng sự việc vẫn chưa được chốt hoặc sẽ được thảo luận vào tuần tới, cung cấp một ngữ cảnh gần nhất với 'thông báo hoãn dự án'. Từ "review" có nghĩa là 'xem xét' hoặc 'đánh giá lại', ám chỉ khả năng có những thay đổi đối với kế hoạch hiện có.
💡 실전amb; — Trong Part 3, ở phần cuối cuộc hội thoại, khi nghe các cụm từ như "Also," hoặc "Quick heads-", hãy lắng nghe cẩn thận vì nó thường đề cập đến thông tin bổ sung hoặc chủ đề sẽ được thảo luận sau. Đây là tín hiệu cho thấy thông tin quan trọng mới sắp được đưa ra.
📊 오답분석 —
X) Một cuộc hủy bỏ cuộc họp — Không có đề cập nào về việc hủy bỏ cuộc họp trong cuộc trò chuyện.
X) Một điều chỉnh mục tiêu bán hàng — Cuộc thảo luận tập trung vào việc hợp nhất bộ phận và thay đổi vai trò, chứ không phải điều chỉnh mục tiêu bán hàng.
X) Thay đổi cổng lên máy bay — Chủ đề của cuộc trò chuyện là về việc tái tổ chức đội/bộ phận, không liên quan đến sân bay.

Câu hỏi liên quan