TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: IT Support, this is David speaking. How can I help you?
Woman: Hi David, this is Sarah from Marketing. I can't connect to the internet at all.
Man: Okay, Sarah. Have you tried restarting your computer and router?
Woman: Yes, I did that about an hour ago, but it didn't help.
Man: No problem. I can create a support ticket and send someone to your desk. Can you confirm your location?
Woman: Sure, I'm at the desk near the big window on the third floor.
Câu hỏi
What will the IT support person do next?
Lựa chọn
- A. Visit the woman's desk ✓
- B. Ask the woman to check the cables
- C. Provide the Wi-Fi password
- D. Reschedule the artificial intelligence workshop
Đáp án
A. Visit the woman's desk
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
IT Support: IT Support, đây là David. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Woman: Chào David, tôi là Sarah từ bộ phận Marketing. Tôi không thể kết nối internet được chút nào.
Man: Được rồi, Sarah. Bạn đã thử khởi động lại máy tính và bộ định tuyến của mình chưa?
Woman: Vâng, tôi đã làm khoảng một giờ trước, nhưng nó không giúp ích gì.
Man: Không vấn đề gì. Tôi có thể tạo một phiếu hỗ trợ và cử người đến bàn của bạn. Bạn có thể xác nhận địa điểm của mình không?
Woman: Chắc chắn rồi, tôi đang ngồi ở bàn gần cửa sổ lớn trên tầng ba.
📝 정답이유
Đáp án đúng là "Visit the woman's desk" (Đến bàn của người phụ nữ). Người đàn ông nói "I can create a support ticket and send someone to your desk" (Tôi có thể tạo phiếu hỗ trợ và cử người đến bàn của bạn), điều này cho thấy nhân viên hỗ trợ IT sẽ đến tận nơi để giải quyết vấn đề. Cụm từ "send someone to your desk" là một manh mối trực tiếp chỉ hành động đến thăm.
💡 실전팁
Trong Phần 3, các câu hỏi về hành động tiếp theo hoặc những gì sẽ xảy ra dựa trên nội dung cuộc hội thoại thường xuất hiện. Hãy chú ý đến các cách diễn đạt đề xuất giải pháp, đề nghị giúp đỡ hoặc giải thích các bước tiếp theo, điều này sẽ giúp bạn xác định được hành động kế tiếp. Đừng bỏ lỡ các từ vựng mô tả hành động cụ thể như "send someone to your desk".
📊 오답분석
X) Ask the woman to check the cables (Yêu cầu người phụ nữ kiểm tra cáp) — Hành động này không được đề cập và không được đề xuất là bước tiếp theo sau khi đã thử giải pháp (khởi động lại).
X) Provide the Wi-Fi password (Cung cấp mật khẩu Wi-Fi) — Người phụ nữ đang gặp sự cố kết nối internet và không có bất kỳ gợi ý nào cho thấy cô ấy bị thiếu mật khẩu.
X) Reschedule the artificial intelligence workshop (Lên lịch lại hội thảo trí tuệ nhân tạo) — Lựa chọn này là một chủ đề hoàn toàn không liên quan đến nội dung cuộc hội thoại và không có đề cập nào đến việc dời lịch trình.