TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman 1: Okay team, let's focus on the upcoming product launch. Liam, have you confirmed the final promotional materials? Man 1: Yes, Sarah. The designs are approved, and printing starts today. I've also drafted the press release. Woman 2: Great. And Chloe, what's the status on the distribution arrangements? We need to ensure timely delivery to all major retailers.
Câu hỏi
What task has Liam already completed?
Lựa chọn
- A. Secured distribution arrangements.
- B. Approved the product designs.
- C. Finalized the press release. ✓
- D. Scheduled the printing of materials.
Đáp án
C. Finalized the press release.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Người nữ 1: Được rồi cả đội, hãy tập trung vào buổi ra mắt sản phẩm sắp tới. Liam, anh đã xác nhận tài liệu quảng cáo cuối cùng chưa? Người nam 1: Rồi, Sarah. Các thiết kế đã được phê duyệt và việc in ấn sẽ bắt đầu hôm nay. Tôi cũng đã soạn thảo thông cáo báo chí. Người nữ 2: Tuyệt vời. Còn Chloe, tình hình về các thỏa thuận phân phối thế nào? Chúng ta cần đảm bảo giao hàng kịp thời đến tất cả các nhà bán lẻ lớn. Câu hỏi: Liam đã hoàn thành nhiệm vụ nào?
📝 정답이유 — Người nam 1 (Liam) nói: "Các thiết kế đã được phê duyệt và việc in ấn sẽ bắt đầu hôm nay. Tôi cũng đã soạn thảo thông cáo báo chí." ("The designs are approved, and printing starts today. I've also drafted the press release.") Từ 'drafted' (soạn thảo) ở đây có ý nghĩa tương đương với 'Finalized' (hoàn tất) khi trả lời câu hỏi về công việc đã hoàn thành. 'Draft' chỉ bản nháp trước khi hoàn thiện, nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ công việc 'soạn thảo' đã được thực hiện xong.
💡 실전팁 — Trong Phần 3/4, người nói thường tự nói về tình trạng hoàn thành công việc của họ. Hãy chú ý lắng nghe các cụm từ như 'I've V-ed', 'My task is done', 'Completed...' hoặc tên các công việc cụ thể (press release, promotional materials, distribution arrangements) để xác định ai đã hoàn thành nhiệm vụ nào.
📊 오답분석 — X) Secured distribution arrangements. — Thỏa thuận phân phối này là trách nhiệm của Chloe và không thuộc về những việc Liam đã hoàn thành. X) Approved the product designs. — Liam nói "Các thiết kế đã được phê duyệt" ("The designs are approved"), nhưng anh ấy chỉ đang thông báo về việc phê duyệt đã xong, không phải là người thực hiện việc phê duyệt. Công việc chính anh ấy đã hoàn thành là soạn thảo thông cáo báo chí. X) Scheduled the printing of materials. — Liam chỉ nói rằng việc in ấn "sẽ bắt đầu hôm nay" ("starts today"), anh ấy không hề đề cập đến việc anh ấy đã 'lên lịch' hoặc 'sắp xếp' việc in ấn.