TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Okay team, let's quickly go over the final checklist for the 'Nova' product launch next Tuesday. Sarah, have you confirmed the press release distribution?
Woman 1 (Sarah): Yes, I sent it out this morning. I've also scheduled interviews with three major tech outlets.
Man: Excellent. And David, what’s the status on the promotional materials? We need those banners and flyers ready.
Man 2 (David): They're being printed as we speak. I expect delivery by end of day Thursday. I also need to arrange for someone to set them up at the venue on Monday.
Woman 1 (Sarah): Speaking of the venue, did we get approval for the extra signage we requested near the main entrance? And has anyone checked if the **parking lot maintenance** schedule conflicts with our event?
Man: Good point, Sarah. I’ll follow up with building management about the signage and the parking situation immediately after this meeting. We can’t have any disruptions on launch day.
Câu hỏi
What task has Sarah already completed?
Lựa chọn
- A. Ordered promotional banners
- B. Scheduled media interviews ✓
- C. Confirmed venue booking
- D. Contacted building management
Đáp án
B. Scheduled media interviews
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Người đàn ông đang xem lại danh sách kiểm tra cuối cùng cho buổi ra mắt sản phẩm 'Nova'. Anh ấy hỏi Sarah liệu cô ấy đã xác nhận việc phân phối thông cáo báo chí chưa, và Sarah trả lời rằng cô ấy đã gửi nó đi vào sáng nay.
📝 Lý do chọn đáp án — Người nói nữ (Sarah) nói rõ ràng: "Yes, I sent it out this morning." Đây là manh mối trực tiếp cho thấy cô ấy đã hoàn thành "Scheduled media interviews". Cụm từ 'sent it out' có nghĩa là phân phối thông cáo báo chí, và 'scheduled interviews' là một nhiệm vụ khác mà cô ấy đã làm xong.
💡 Mẹo trong phòng thi — Đối với Phần 3, việc tìm các cụm từ hoặc từ ngữ khớp nhau giữa câu hỏi và câu trả lời của người nói là rất quan trọng. Khi gặp câu hỏi về "already completed", hãy chú ý đến các động từ ở thì quá khứ hoặc các trạng từ chỉ sự hoàn thành như 'already', 'just', 'finished', 'completed' trong câu trả lời của người nói.
📊 Phân tích lựa chọn sai
X) Ordered promotional banners — Lựa chọn này được đề cập trong phần người đàn ông hỏi David về tình trạng của các tài liệu quảng cáo (băng rôn và tờ rơi), nhưng đây không phải là việc Sarah đã hoàn thành.
X) Confirmed venue booking — Việc xác nhận đặt chỗ địa điểm không được đề cập trong cuộc trò chuyện.
X) Contacted building management — Việc liên hệ với ban quản lý tòa nhà nằm ngoài phạm vi cuộc trò chuyện.