TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi
Đoạn văn
Good evening, ladies and gentlemen. This is an important update regarding flight 451 from Springfield to London. We regret to inform you that departure will be delayed by approximately two hours due to unforeseen technical difficulties with the aircraft's primary navigation system. Our maintenance team is working diligently to resolve the issue. We understand this may cause inconvenience, especially for those with onward connections or attending important meetings. We are also making arrangements to ensure the onboard video conferencing setup is fully functional for passengers who may need to join virtual meetings during the delay. We anticipate boarding to commence around 9:30 PM. Thank you for your patience and understanding.
Câu hỏi
What is being done to help passengers during the delay?
Lựa chọn
- A. Free meal vouchers are being provided
- B. Passengers can use the onboard video conferencing setup for virtual meetings ✓
- C. The flight's departure time has been moved up
- D. The aircraft's navigation system is being upgraded
Đáp án
B. Passengers can use the onboard video conferencing setup for virtual meetings
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Chào buổi tối quý vị và các bạn. Đây là thông báo quan trọng liên quan đến chuyến bay 451 từ Springfield đi London. Chúng tôi rất lấy làm tiếc phải thông báo rằng chuyến bay sẽ bị trì hoãn khởi hành khoảng hai giờ do các sự cố kỹ thuật không lường trước được với hệ thống dẫn đường chính của máy bay. Đội ngũ bảo trì của chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để giải quyết vấn đề. Chúng tôi hiểu rằng điều này có thể gây bất tiện, đặc biệt là đối với những hành khách có nhiều chặng bay hoặc phải tham dự các cuộc họp quan trọng. Chúng tôi cũng đang tiến hành sắp xếp để đảm bảo hệ thống hội nghị truyền hình trên máy bay hoạt động đầy đủ chức năng cho những hành khách có thể cần đến.
📝 Lý do chọn đáp án — Đáp án đúng là "Hành khách có thể sử dụng hệ thống hội nghị truyền hình trên máy bay cho các cuộc họp ảo". Đoạn văn nêu rõ rằng "We are also making arrangements to ensure the onboard video conferencing setup is fully functional for passengers who may need to", điều này cho thấy họ đang chuẩn bị sẵn sàng hệ thống hội nghị để hành khách có thể sử dụng trong thời gian chờ đợi.
💡 Mẹo thi thật — Trong Phần 4, đôi khi câu có thể kết thúc không hoàn chỉnh, ví dụ như "for passengers who may need to". Trong trường hợp này, bạn cần suy luận dựa trên ngữ cảnh xung quanh và tìm phương án trả lời cho câu hỏi "Vậy họ có thể làm gì?".
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Phiếu ăn miễn phí đang được cung cấp — Thông tin này không được đề cập trong đoạn văn. ✈️ Bẫy: Đề cập thông tin không có thật. X) Thời gian khởi hành của chuyến bay đã được đẩy lên sớm hơn — Đoạn văn nói rõ rằng chuyến bay sẽ bị 'trì hoãn'. ✈️ Bẫy: Nội dung trái ngược. X) Hệ thống dẫn đường của máy bay đang được nâng cấp — Đoạn văn nói về việc 'giải quyết vấn đề', không phải 'nâng cấp'. ✈️ Bẫy: Từ ngữ tương tự (resolve vs upgrade).