TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi

Đoạn văn

Good evening, everyone, and welcome to the most anticipated event of our annual global summit. It's truly an honor to see so many distinguished guests, esteemed colleagues, and our brilliant award nominees gathered here tonight. Before we proceed further, I'd like to extend a special welcome to those joining us virtually from across the globe. We're thrilled by the exceptional turnout for this year's summit, and the smooth process for international conference registration certainly contributed to that success. Now, as we gear up to celebrate the outstanding achievements in our field, let's briefly acknowledge the hard work behind the scenes. Tonight, we honor innovation, dedication, and significant contributions that have propelled our industry forward. Get ready for an inspiring evening as we announce our deserving award recipients.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

The speaker expresses gratitude for the 'hard work behind the scenes.' What does this likely refer to?

Lựa chọn

  1. A. The efforts of the award nominees.
  2. B. The logistical arrangements for the event. ✓
  3. C. The research conducted by attendees.
  4. D. The technical support for virtual participants.

Đáp án

B. The logistical arrangements for the event.

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — "Chào buổi tối mọi người, và chào mừng đến với sự kiện được mong đợi nhất trong hội nghị thượng đỉnh toàn cầu hàng năm của chúng ta. Thật vinh dự khi thấy nhiều vị khách quý, đồng nghiệp đáng kính, và những người được đề cử giải thưởng xuất sắc của chúng ta tề tựu tại đây tối nay. Trước khi chúng ta tiếp tục, tôi muốn gửi lời chào mừng đặc biệt đến những người tham gia từ khắp nơi trên thế giới qua hình thức trực tuyến. Chúng tôi rất vui mừng về số lượng tham dự đặc biệt của hội nghị thượng đỉnh năm nay, và quy trình đăng ký hội nghị quốc tế suôn sẻ chắc chắn đã đóng góp vào thành công đó. Giờ đây, khi chúng ta chuẩn bị ăn mừng những thành tựu nổi bật trong lĩnh vực của mình, hãy cùng..."
📝 Lý do chọn đáp án — Cụm từ 'hard work behind the scenes' (sự làm việc vất vả đằng sau hậu trường) đề cập đến những nỗ lực không được thể hiện trực tiếp ra bên ngoài. Trong đoạn văn, người nói đề cập đến 'quy trình đăng ký hội nghị quốc tế suôn sẻ (smooth process for international conference registration)' đã 'đóng góp vào thành công đó (contributed to that success)', điều này gợi ý về những nỗ lực ẩn giấu để đảm bảo sự vận hành trơn tru. Do đó, lựa chọn 2 'Các sắp xếp hậu cần cho sự kiện (The logistical arrangements for the event)' là cách giải thích chính xác.
💡 Mẹo làm bài — Trong Phần 4, hãy chú ý đến các thành ngữ được sử dụng, như 'behind the scenes'. Ngay cả khi không được đề cập trực tiếp trong ngữ cảnh, điều quan trọng là phải hiểu nó theo nghĩa bao quát tất cả các sự chuẩn bị và nỗ lực ẩn giấu, hỗ trợ cho 'thành công' hoặc 'sự vận hành trơn tru' của sự kiện.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) 'Nỗ lực của những người được đề cử giải thưởng (The efforts of the award nominees)' — Những người được đề cử giải thưởng là 'nhân vật chính' của sự kiện, không phải là đối tượng của 'sự làm việc vất vả đằng sau hậu trường'. X) 'Nghiên cứu do những người tham dự thực hiện (The research conducted by attendees)' — Nghiên cứu của những người tham dự không liên quan trực tiếp đến 'thành công' hoặc 'quy trình đăng ký' được đề cập trong ngữ cảnh này. X) 'Hỗ trợ kỹ thuật cho người tham dự ảo (The technical support for virtual participants)' — Đây có thể là một phần của 'sự làm việc vất vả đằng sau hậu trường', nhưng xem xét ngữ cảnh đề cập đến sự thành công của 'quy trình đăng ký', lựa chọn này ám chỉ sự 'chuẩn bị' bao quát hơn.

Câu hỏi liên quan