TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Hi Sarah, it's John from Alpha Supplies. I wanted to talk about our current contract.
Woman: Oh, hi John. Sure, what's on your mind?
Man: We've supplied you with cleaning products for five years now, and we've always valued our relationship. However, we've had some significant cost increases recently.
Woman: I understand that costs can go up. What are you proposing?
Man: We need to adjust the pricing on several items. I have the new price list here. I was hoping we could review it together, perhaps over a quick video call next week?
Woman: Hmm, okay. Before we do that, could you send me the list? I also wanted to ask if there are any updates regarding the cafeteria menu change we discussed last month. The current options are a bit limited.
Man: I haven't heard anything new about the cafeteria, sorry. But I'll send over the price list right away. Let's schedule that call for Tuesday?

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What does the woman ask John to send?

Lựa chọn

  1. A. A new contract
  2. B. A list of product costs ✓
  3. C. Information about the cafeteria
  4. D. An invoice for recent orders

Đáp án

B. A list of product costs

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn
Người đàn ông: Chào Sarah, tôi là John từ Alpha Supplies. Tôi muốn nói về hợp đồng hiện tại của chúng ta.
Phụ nữ: Ồ, chào John. Chắc chắn rồi, anh có chuyện gì vậy?
Người đàn ông: Chúng tôi đã cung cấp các sản phẩm tẩy rửa cho quý công ty được 5 năm rồi và chúng tôi luôn coi trọng mối quan hệ này. Tuy nhiên, gần đây chúng tôi có một số chi phí tăng đáng kể.
Phụ nữ: Tôi hiểu rằng chi phí có thể tăng. Anh đề xuất gì?
Người đàn ông: Chúng tôi cần điều chỉnh giá cho một số mặt hàng. Tôi có danh sách giá mới ở đây. Tôi hy vọng chúng ta có thể xem xét nó cùng nhau, có lẽ qua một cuộc gọi video nhanh vào tuần tới?
Phụ nữ: Hmm, được thôi. Trước khi chúng ta làm điều đó, anh có thể gửi cho tôi...

[VI] 📝 Lý do chọn đáp án
Người phụ nữ hỏi người đàn ông "Trước khi chúng ta làm điều đó, anh có thể gửi cho tôi..." và người đàn ông đã đề xuất điều chỉnh giá bằng cách nói "Tôi có danh sách giá mới ở đây". Do đó, yêu cầu là gửi 'A list of product costs' (Danh sách chi phí sản phẩm). Cụm từ 'price list' đã được diễn giải lại thành 'list of product costs'.

[VI] 💡 Mẹo làm bài thi
Trong Part 3, hãy chú ý lắng nghe các yêu cầu hoặc đề xuất xuất hiện ở giữa cuộc hội thoại. Đặc biệt, những yêu cầu theo sau các cụm từ nối như "Before we do that" thường chứa thông tin quan trọng.

[VI] 📊 Phân tích lựa chọn sai
X) A new contract — Người phụ nữ không đề cập trực tiếp đến việc thay đổi hợp đồng. Việc điều chỉnh giá có thể là một phần của hợp đồng, nhưng yêu cầu lại là về một 'danh sách giá' cụ thể.
X) Information about the cafeteria — Cuộc trò chuyện hoàn toàn về hợp đồng cung cấp hàng hóa của công ty, không liên quan gì đến căng tin.
X) An invoice for recent orders — 'Invoice' (hóa đơn) là yêu cầu thanh toán cho các đơn hàng đã qua, trong khi cuộc thảo luận hiện tại là về 'danh sách giá' cho việc điều chỉnh giá trong tương lai.

Câu hỏi liên quan