TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman A: Liam, do you have a moment? I wanted to go over the timeline for the 'Synergy' project launch. We're getting quite close.
Man (Liam): Absolutely, Sarah. I was just reviewing the marketing materials. Have we confirmed the distribution channels yet?
Woman A: Not entirely. We're still waiting on the final confirmation from the international team. Speaking of international, did you manage to sort out your travel documents for the Tokyo conference?
Man (Liam): Almost. I've submitted the application, but the passport renewal process seems to be taking longer than usual. I'm hoping it comes through by next week.
Woman A: Oh, I know! Mine took ages last time. Anyway, back to Synergy – once we have distribution sorted, we need to finalize the launch event details. I was thinking a press conference followed by a demo session.
Man (Liam): That sounds good. I'll coordinate with the PR team to secure a venue and send out invitations. Let's aim to have everything confirmed by Friday.
Câu hỏi
Why is Liam concerned about his passport?
Lựa chọn
- A. He needs it for the product launch event.
- B. The renewal process is taking longer than expected. ✓
- C. He lost his old passport.
- D. The international team requires it.
Đáp án
B. The renewal process is taking longer than expected.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Người phụ nữ A: Liam, anh có một chút thời gian không? Tôi muốn xem lại tiến độ cho buổi ra mắt dự án 'Synergy'. Chúng ta sắp đến gần hạn chót rồi. Người đàn ông (Liam): Chắc chắn rồi, Sarah. Tôi vừa xem lại các tài liệu marketing. Chúng ta đã xác nhận các kênh phân phối chưa? Người phụ nữ A: Chưa hoàn toàn. Chúng tôi vẫn đang chờ xác nhận cuối cùng từ nhóm quốc tế. Nói về chuyện quốc tế, anh đã sắp xếp xong giấy tờ du lịch cho hội nghị Tokyo chưa? Người đàn ông (Liam): Gần xong rồi. Tôi đã nộp đơn, nhưng quy trình gia hạn hộ chiếu dường như đang mất nhiều thời gian hơn bình thường. Tôi hy vọng nó sẽ đến kịp.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Liam lo lắng về việc gia hạn hộ chiếu. Trong đoạn văn, Liam nói "the passport renewal process seems to be taking longer than usual" (quy trình gia hạn hộ chiếu dường như đang mất nhiều thời gian hơn bình thường), điều này hoàn toàn khớp với lựa chọn 2 "The renewal process is taking longer than expected." (Quy trình gia hạn đang mất nhiều thời gian hơn dự kiến). Cụm từ "seems to be taking longer than usual" chính là từ khóa chỉ dẫn trực tiếp.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong các đoạn hội thoại Part 3, các câu hỏi về cảm xúc hoặc tình trạng của nhân vật thường dựa vào phần mô tả tình huống vấn đề làm manh mối, thay vì lời nói trực tiếp. Hãy chú ý đến cấu trúc "~ing seems to be ~ing", vì dạng này thường chỉ ra một vấn đề hoặc khó khăn đang diễn ra.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) He needs it for the product launch event. — Đoạn văn không đề cập đến việc anh ấy cần hộ chiếu cho sự kiện ra mắt sản phẩm. X) He lost his old passport. — Liam không bị mất hộ chiếu cũ, anh ấy đã nộp đơn xin gia hạn và đang lo lắng về việc quy trình gia hạn bị chậm trễ. X) The international team requires it. — Không có thông tin nào nói rằng đội quốc tế yêu cầu hộ chiếu.