TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman 1: We're getting closer to the holiday party date, but a few things are still up in the air. Have you finalized the catering numbers?
Man: Almost. I've been wrestling with the budget spreadsheet all morning, trying to reconcile the projected costs with our actual spending. I could use another pair of eyes on it.
Woman 1: I can help with that after I follow up on the venue confirmation. Did you manage to get those new decorations approved?
Man: Yes, the committee signed off yesterday. Speaking of approvals, I also need to get the final guest count to the caterer by Friday. We're still waiting on a few RSVPs, especially from the international team. Their email system is a bit tricky, almost as cumbersome as trying to get a library membership renewal sorted during peak hours.
Woman 2: Oh, I can chase those RSVPs! I have their contact list. And I can help with the budget spreadsheet too, if you like. I'm quite good at spotting discrepancies.
Câu hỏi
What does Woman 1 still need to do regarding the venue?
Lựa chọn
- A. Book it for the first time
- B. Finalize the catering numbers
- C. Follow up on its confirmation ✓
- D. Approve new decorations
Đáp án
C. Follow up on its confirmation
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người phụ nữ 1: Ngày tiệc lễ hội đang đến gần, nhưng vẫn còn một vài việc chưa đâu vào đâu. Anh đã chốt số lượng khách cho dịch vụ catering chưa?
Người đàn ông: Gần xong rồi. Tôi đã vật lộn với bảng tính ngân sách cả buổi sáng, cố gắng đối chiếu chi phí dự kiến với chi tiêu thực tế. Tôi cần thêm một người xem qua nó.
Người phụ nữ 1: Em có thể giúp anh việc đó sau khi em theo dõi việc xác nhận địa điểm. Anh đã xin được phê duyệt đồ trang trí mới chưa?
Người đàn ông: Rồi, ủy ban đã ký duyệt hôm qua. Nói về việc phê duyệt, tôi cũng cần gửi số lượng khách cuối cùng cho bên catering trước thứ Sáu. Chúng tôi vẫn đang chờ
📝 정답이유
Đáp án đúng là "Theo dõi việc xác nhận địa điểm (Follow up on its confirmation)". Người phụ nữ 1 nói với người đàn ông: "Em có thể giúp anh việc đó sau khi em theo dõi việc xác nhận địa điểm", điều này cho thấy rõ ràng rằng cô ấy cần phải thực hiện hành động theo dõi việc xác nhận địa điểm. Cụm từ "venue confirmation" chính là từ khóa manh mối.
💡 실전팁
Trong Phần 3, hãy lắng nghe cẩn thận khi người nói sử dụng các liên từ chỉ thời gian như "after", "before", "when" để đề cập đến những việc họ sẽ làm. Những từ này là những dấu hiệu quan trọng cho "hành động tiếp theo" mà người nói cần thực hiện.
📊 오답분석
X) Chốt số lượng khách cho dịch vụ catering (Finalize the catering numbers) — Đây là điều mà người đàn ông đang thảo luận, Người phụ nữ 1 đang hỏi về nó.
X) Xin được phê duyệt đồ trang trí mới (Approve new decorations) — Đây là điều mà người đàn ông nói đã được phê duyệt.
X) Đặt lần đầu tiên (Book it for the first time) — Đoạn hội thoại đề cập đến việc xác nhận địa điểm (confirmation), nhưng không có thông tin liệu đây có phải là lần đặt đầu tiên hay không.