TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman: Hi Mark. Do you have a moment? I wanted to discuss the upcoming office move.
Man: Sure, Sarah. What’s on your mind?
Woman: I’m a bit worried about the IT equipment transition. Have we confirmed the setup with the new building’s tech support helpdesk yet?
Man: Yes, I spoke with them yesterday. They assured me everything will be ready by Friday. They also mentioned they can help with network setup if we need it.
Woman: Oh, that’s a relief. I was concerned about potential downtime. Will our team need to do anything specific for the tech support helpdesk on our end?
Man: They just need to submit a ticket for any specific software needs before Wednesday. I’ve already sent out a memo about that. Let’s review the moving checklist again tomorrow morning.
Câu hỏi
When will the IT equipment be ready?
Lựa chọn
- A. Tomorrow morning
- B. Before Wednesday
- C. By Friday ✓
- D. After the move
Đáp án
C. By Friday
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Phụ nữ: Chào Mark. Anh có một chút thời gian không? Em muốn thảo luận về việc chuyển văn phòng sắp tới.
Nam: Chắc chắn rồi, Sarah. Em có chuyện gì vậy?
Phụ nữ: Em hơi lo về việc chuyển đổi thiết bị IT. Chúng ta đã xác nhận việc cài đặt với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của tòa nhà mới chưa?
Nam: Rồi, anh đã nói chuyện với họ hôm qua. Họ đã đảm bảo với anh rằng mọi thứ sẽ sẵn sàng vào thứ Sáu. Họ cũng nói rằng họ có thể giúp thiết lập mạng nếu chúng ta cần.
Phụ nữ: Ồ, vậy thì yên tâm quá. Em đã lo ngại về khả năng gián đoạn dịch vụ. Đội của chúng ta có cần làm gì cụ thể cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật không ạ?
Nam: Họ chỉ cần s
📝 정답이유
Đáp án đúng là "By Friday" (Vào thứ Sáu). Người nam khẳng định rõ ràng: "They assured me everything will be ready by Friday." (Họ đã đảm bảo với tôi rằng mọi thứ sẽ sẵn sàng vào thứ Sáu). Cụm từ 'by Friday' có nghĩa là 'trước hoặc vào thứ Sáu', chỉ ra thời điểm hoàn thành.
💡 실전팁
Đối với các câu hỏi về thời gian hoặc deadline trong Phần 3, hãy chú ý lắng nghe cụm từ 'by + thời gian' (ví dụ: by Friday, by the end of the week). 'By' chỉ ra rằng hành động sẽ hoàn thành *trước hoặc vào* thời điểm đó, là một tín hiệu quan trọng để xác định deadline.
📊 오답분석
X) Tomorrow morning (Sáng mai) — Người nam nói mọi thứ sẽ sẵn sàng vào thứ Sáu, không hề đề cập đến sáng mai.
X) Before Wednesday (Trước thứ Tư) — Thứ Sáu đã được xác định là deadline, nên trước thứ Tư là quá sớm.
X) After the move (Sau khi chuyển đi) — Thiết bị cần sẵn sàng *trước* khi chuyển văn phòng, vì vậy việc chuẩn bị sau khi chuyển đi là không hợp lý.