TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman 1: Hi Mark, do you have a minute? I wanted to discuss the upcoming team reorganization.
Man: Sure, Sarah. What’s on your mind?
Woman 1: Well, with the new projects starting, management thinks we need to restructure the teams for better efficiency. I'm not sure how it will affect our current workflow.
Man: I see. I heard some rumors about that. Do we know who will be moving to which team?
Woman 1: Not yet officially, but I think they're aiming to finalize the plans by the end of next week. They also mentioned something about needing staff to help with the upcoming farmers market opening event next Saturday. It seems like a lot is happening at once.
Man: A farmers market opening? That sounds interesting, but I agree, the reorganization is the bigger immediate concern. Let's hope the changes are for the better.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

When does the speaker think the reorganization plans will be finalized?

Lựa chọn

  1. A. Next Saturday
  2. B. By the end of next week ✓
  3. C. After the farmers market opening
  4. D. Tomorrow morning

Đáp án

B. By the end of next week

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn
Người phụ nữ 1: Chào anh Mark, anh có một phút không? Em muốn thảo luận về việc tái tổ chức đội ngũ sắp tới.
Người đàn ông: Được chứ, Sarah. Có chuyện gì vậy?
Người phụ nữ 1: Vâng, với các dự án mới bắt đầu, ban quản lý nghĩ rằng chúng ta cần tái cấu trúc đội ngũ để hiệu quả hơn. Em không chắc nó sẽ ảnh hưởng đến quy trình làm việc hiện tại của chúng ta như thế nào.
Người đàn ông: Tôi hiểu rồi. Tôi có nghe vài lời đồn về việc đó. Chúng ta có biết ai sẽ chuyển sang đội nào chưa?
Người phụ nữ 1: Chưa chính thức ạ, nhưng em nghĩ họ đang nhắm đến việc chốt kế hoạch vào cuối tuần tới. Họ cũng đề cập đến việc cần nhân viên hỗ trợ cho hội chợ nông sản sắp tới nữa.

📝 정답이유
Đáp án đúng là "By the end of next week (Vào cuối tuần tới)". Người phụ nữ 1 nói rõ ràng: "I think they're aiming to finalize the plans by the end of next week." Cụm từ 'aiming to finalize' là yếu tố then chốt chỉ ra dự kiến của người nói về thời điểm kế hoạch sẽ được hoàn thiện.

💡 실전팁
Trong Part 3, khi gặp các động từ như 'finalized', 'completed', 'decided' kèm theo cụm từ 'by + một mốc thời gian cụ thể' (ví dụ: 'by next week', 'by Friday'), thì đó rất có thể là manh mối cho câu trả lời, đặc biệt với các câu hỏi về thời gian.

📊 오답분석
X) Next Saturday (Thứ Bảy tuần tới) — Đoạn văn chỉ đề cập đến 'next week' chứ không nói cụ thể vào ngày 'Saturday'.
X) After the farmers market opening (Sau khi hội chợ nông sản mở cửa) — Việc đề cập đến hội chợ nông sản là thông tin khác, không liên quan trực tiếp đến thời điểm chốt kế hoạch tái tổ chức.
X) Tomorrow morning (Sáng mai) — Đây là thời điểm quá sớm so với 'By the end of next week' và không có căn cứ trong đoạn văn.

Câu hỏi liên quan