TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Hi IT support, this is Mark from Accounting. I can't print anything.
Woman: Okay, Mark. Can you tell me what the printer screen says?
Man: It says "Printer Offline". I've tried restarting my computer, but it didn't help.
Woman: Let me check from here. Ah, it looks like the network cable was accidentally unplugged.
Man: Really? I didn't even know we were getting company merger news today. That might be why things are a bit chaotic.
Woman: It's possible. I'll send a remote command to reconnect it now. You should be able to print in a minute.
Man: Thanks so much!

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

How long will it take to fix after the command?

Lựa chọn

  1. A. Immediately
  2. B. About a minute ✓
  3. C. A few minutes
  4. D. Until tomorrow

Đáp án

B. About a minute

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Người đàn ông tên Mark từ bộ phận Kế toán liên hệ bộ phận hỗ trợ IT về sự cố máy in. Người phụ nữ kiểm tra và phát hiện màn hình máy in hiển thị "Printer Offline", và cáp mạng đã bị rút ra ngoài ý muốn. Cô ấy nói sẽ gửi lệnh từ xa để kết nối lại và máy in sẽ hoạt động trong một lát.
📝 Lý do chọn đáp án — Đáp án đúng là "About a minute". Lý do là nhân viên hỗ trợ nữ nói: "I'll send a remote command to reconnect it now. You should be able to print **in a minute**," cho thấy rõ ràng rằng máy in sẽ hoạt động được trong khoảng một phút sau khi khắc phục. Cụm từ "in a minute" được sử dụng với nghĩa là "trong vòng một phút".
💡 Mẹo thi cử — Trong Part 3 của TOEIC, các câu hỏi về khoảng thời gian cần thiết để khắc phục sự cố thường xuất hiện. Hãy chú ý đến các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian như "in a minute", "shortly", "within an hour", hoặc "take some time" để nắm bắt câu trả lời chính xác.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Immediately — Không có từ hoặc cụm từ nào trong đoạn hội thoại chỉ ra rằng máy in sẽ được sửa chữa ngay lập tức. X) A few minutes — Cụm từ "a few minutes" (vài phút) chỉ một khoảng thời gian dài hơn "in a minute" (trong vòng một phút), và không được đề cập đến. X) Until tomorrow — Không có phần nào của cuộc hội thoại cho thấy sự cố sẽ kéo dài đến ngày mai; ngược lại, nó báo hiệu việc khắc phục nhanh chóng.

Câu hỏi liên quan