TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Hi Sarah, can you help me with my computer? I can't seem to access the shared drive for the project files.
Woman: Sure, John. Let me take a look. Is it giving you an error message?
Man: Yes, it says 'Network path not found'. I've tried restarting, but it didn't help.
Woman: Okay, that usually indicates a network connectivity issue or a problem with the drive mapping. Did you recently change your IP address or anything network related?
Man: No, not that I recall. Actually, I was just about to book that sightseeing tour for the team outing. Maybe I clicked something by accident?
Woman: It's unlikely, but possible. Let's focus on this first. Can you check if your Wi-Fi is connected properly and if you can access external websites?
Man: Yes, the internet is working fine. I'm browsing the news right now.
Woman: Alright. Let's try resetting the network adapter in your control panel. That often resolves temporary connection glitches.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What is the term Sarah uses that is similar in meaning to 'temporary problems'?

Lựa chọn

  1. A. Connectivity issue
  2. B. Error message
  3. C. Drive mapping
  4. D. Glitches ✓

Đáp án

D. Glitches

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn
Nam: Chào Sarah, bạn có thể giúp tôi với máy tính của tôi được không? Tôi không truy cập được vào ổ đĩa chia sẻ cho các tệp dự án.
Nữ: Chắc chắn rồi, John. Để tôi xem nào. Nó có hiển thị thông báo lỗi không?
Nam: Vâng, nó báo 'Không tìm thấy đường dẫn mạng'. Tôi đã thử khởi động lại nhưng không có tác dụng.
Nữ: Được rồi, điều đó thường chỉ ra sự cố kết nối mạng hoặc sự cố với ánh xạ ổ đĩa. Gần đây bạn có thay đổi địa chỉ IP hoặc bất cứ điều gì liên quan đến mạng không?
Nam: Không, tôi không nhớ. Thực ra, tôi vừa định đặt tour tham quan cho buổi đi chơi của nhóm. Có lẽ tôi đã vô tình nhấp vào cái gì đó?
Nữ: Có thể lắm.

📝 정답이유
Câu hỏi yêu cầu tìm một thuật ngữ tương tự như 'temporary problems'. Người phụ nữ nói "Okay, that usually indicates a network connectivity issue or a problem with the drive mapping," để giải thích nguyên nhân sự cố máy tính của John. Khi John nói "Maybe I clicked something by accident?", Sarah chọn "Glitches" là từ theo sau "It's", và từ này thể hiện tốt nhất các vấn đề nhỏ, xảy ra ngoài ý muốn, tức là 'temporary problems'.

💡 실전팁
Trong Phần 3, việc nắm bắt ngữ cảnh của cuộc hội thoại là rất quan trọng. Khi người nói giải thích nguyên nhân của vấn đề hoặc đề xuất giải pháp, hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương tự. Trong câu hỏi này, khả năng liên kết khái niệm trừu tượng 'temporary problems' với từ cụ thể 'Glitches' là điều cần thiết.

📊 오답분석
X) Connectivity issue — Đề cập trực tiếp đến 'network connectivity issue' trong đoạn văn nhưng đây chỉ là nguyên nhân của sự cố, không phải là từ có nghĩa là 'temporary problems'.
X) Error message — 'Error message' là triệu chứng mà John đang gặp phải, không phải là từ có nghĩa là 'temporary problems'.
X) Drive mapping — 'Drive mapping' cũng được đề cập như một nguyên nhân có thể xảy ra của sự cố, nhưng nó không có nghĩa là 'temporary problems' theo nghĩa chung.

Câu hỏi liên quan