TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman A: Hi Ben, did you receive the latest internal memo regarding the IT system upgrade?
Man B: Oh, yes, I saw that this morning. It says the main server will be down for scheduled maintenance next Friday, doesn't it?
Woman A: That's right. The notice mentioned potential disruptions to network access between 9 AM and 5 PM. I'm a bit concerned about how this might affect our ongoing project.
Man B: Me too. I was hoping to finalize the data migration by then. I suppose we'll need to adjust our timeline. Did they specify the exact duration?
Woman A: Not precisely, but they advised all staff to complete critical tasks before Friday afternoon. They also recommended backing up any essential files beforehand.
Man B: Good point. I'll make sure to do that. Perhaps we should inform the team about this and see if we can reschedule some of our collaborative sessions.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What potential issue is mentioned regarding network access?

Lựa chọn

  1. A. Complete outage for the entire day
  2. B. Intermittent disruptions ✓
  3. C. Speed reduction during peak hours
  4. D. Limited access to external websites only

Đáp án

B. Intermittent disruptions

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn
Người phụ nữ A: Chào Ben, bạn đã nhận được bản ghi nhớ nội bộ mới nhất về việc nâng cấp hệ thống IT chưa?
Người đàn ông B: Ồ, vâng, tôi đã xem sáng nay. Nó nói rằng máy chủ chính sẽ ngừng hoạt động để bảo trì theo lịch vào thứ Sáu tuần tới, đúng không?
Người phụ nữ A: Đúng vậy. Thông báo đề cập đến những gián đoạn tiềm ẩn đối với truy cập mạng trong khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Tôi hơi lo lắng về cách điều này có thể ảnh hưởng đến dự án đang tiến hành của chúng ta.
Người đàn ông B: Tôi cũng vậy. Tôi đã hy vọng sẽ hoàn tất việc di chuyển dữ liệu vào thời điểm đó. Tôi đoán chúng ta sẽ cần điều chỉnh lại tiến độ. Họ có nói rõ thời gian cụ thể không?
Người phụ nữ A: Không hẳn, nhưng họ đã khuyên tất cả nhân viên

📝 정답이유
Đáp án đúng là "Intermittent disruptions" (Sự gián đoạn không liên tục). Người phụ nữ A đã nói rõ là "potential disruptions to network access" (những gián đoạn tiềm ẩn đối với truy cập mạng), cho thấy rằng đây không phải là sự cố ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc liên tục mà có thể xảy ra rải rác. Việc người đàn ông B hỏi về "exact duration" (thời gian cụ thể) và người phụ nữ A trả lời "Not precisely" (Không hẳn) cũng củng cố rằng đây không phải là thời gian ngừng hoạt động hoàn toàn.

💡 실전팁
Trong Phần 3/4, hãy chú ý đến các từ vựng mô tả trạng thái hoạt động của mạng hoặc hệ thống như 'disruption', 'interruption', 'outage', 'downtime'. Những từ này thường xuất hiện trong câu hỏi và các lựa chọn. Việc phân biệt giữa 'ngừng hoạt động hoàn toàn' và 'sự cố không liên tục' dựa trên ngữ cảnh là rất quan trọng.

📊 오답분석
X) Complete outage for the entire day (Ngừng hoạt động hoàn toàn cả ngày) — Đoạn văn nói "potential disruptions" (những gián đoạn tiềm ẩn) và "Not precisely" (Không hẳn) không có nghĩa là sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn cả ngày.
X) Speed reduction during peak hours (Giảm tốc độ trong giờ cao điểm) — Không có đề cập nào về việc giảm tốc độ, vấn đề là về 'khả năng truy cập' mạng chứ không phải tốc độ.
X) Limited access to external websites only (Chỉ giới hạn truy cập trang web bên ngoài) — Cuộc trò chuyện đề cập đến sự gián đoạn truy cập mạng nói chung, không giới hạn chỉ ở các trang web bên ngoài.

Câu hỏi liên quan