TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, are you ready for the advanced Excel training session this afternoon? I've prepared the slides. Woman: Hi Mark. Yes, I've reviewed the agenda. It looks comprehensive. Did you include the section on pivot tables? Man: Absolutely. It's crucial for data analysis. I also added a short module on VLOOKUP functions, based on the feedback from the last session. Woman: That's excellent. I think the team will find it very useful, especially with the upcoming farmers market opening. They'll need to manage inventory data efficiently. Man: Good point. I added a case study about using Excel for the recent farmers market opening logistics. Woman: Perfect. I'll bring the projector and the attendee list. Let me know if you need anything else. Man: Thanks, Sarah. See you there!
Câu hỏi
What did the man add to the training based on feedback?
Lựa chọn
- A. What will the man add to the training?
- B. What did the man add to the training based on feedback? ✓
- C. What new topic will be covered?
- D. What case study will be presented?
Đáp án
B. What did the man add to the training based on feedback?
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người đàn ông: Chào Sarah, bạn đã sẵn sàng cho buổi đào tạo Excel nâng cao chiều nay chưa? Tôi đã chuẩn bị các slide.
Phụ nữ: Chào Mark. Vâng, tôi đã xem lại chương trình nghị sự. Trông có vẻ toàn diện. Bạn có đưa phần về pivot table vào không?
Người đàn ông: Tuyệt đối. Nó rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu. Dựa trên phản hồi (feedback) từ buổi đào tạo trước, tôi cũng đã thêm một module ngắn về các hàm VLOOKUP.
Phụ nữ: Điều đó thật tuyệt vời. Tôi nghĩ đội nhóm sẽ thấy nó rất hữu ích, đặc biệt là với việc khai trương chợ nông sản (farmers market) sắp tới. Họ sẽ cần quản lý dữ liệu tồn kho một cách hiệu quả.
Người đàn ông: Ý hay đấy. Tôi đã thêm một nghiên cứu tình huống về việc sử dụng Excel
[VI] 📝 정답이유
Đáp án đúng là "What did the man add to the training based on feedback?". Người đàn ông nói rõ ràng: "I also added a short module on VLOOKUP functions, based on the feedback from the last session." (Dựa trên phản hồi (feedback) từ buổi đào tạo trước, tôi cũng đã thêm một module ngắn về các hàm VLOOKUP). Điều này cho thấy ông ấy đã thêm module VLOOKUP dựa trên "feedback" (phản hồi) từ buổi đào tạo trước đó.
[VI] 💡 실전팁
Trong Phần 3, hãy chú ý cẩn thận đến các từ hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc cơ sở, chẳng hạn như "based on", "according to", "following". Những cụm từ này thường là manh mối để tìm ra câu trả lời.
[VI] 📊 오답분석
X) What will the man add to the training? — Người đàn ông nói rằng ông ấy đã "added" (thêm) module VLOOKUP, nghĩa là nó đã được thực hiện, chứ không phải điều ông ấy sẽ làm trong tương lai.
X) What new topic will be covered? — Mặc dù VLOOKUP có thể là một "new topic" (chủ đề mới), câu hỏi yêu cầu một câu trả lời phù hợp với điều kiện "based on feedback" (dựa trên phản hồi). VLOOKUP phù hợp với điều kiện này hơn.
X) What case study will be presented? — Mặc dù người đàn ông có đề cập đến "case study" (nghiên cứu tình huống) ở cuối, không rõ liệu đó có phải là thứ ông ấy thêm vào dựa trên "feedback" (phản hồi) hay không, và VLOOKUP được đề cập rõ ràng hơn là dựa trên "feedback".