TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Let's start the project planning meeting. First, we need to discuss the new conference room setup.
Woman: Agreed. I've noticed the video conferencing system isn't working properly. We need to get that fixed before the international clients arrive next month.
Man: You're right. The audio is choppy, and the camera keeps freezing. It's making our remote meetings very difficult.
Woman: I'll contact the IT department this afternoon. They should be able to send someone to assess the video conferencing setup and fix it.
Man: That sounds like a good plan. Let's also confirm the seating arrangement and the projector's functionality.
Woman: Will do. I'll make sure all the technical aspects of the room are ready for efficient collaboration.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What problem is mentioned with the current video conferencing system?

Lựa chọn

  1. A. The sound is not clear and the camera malfunctions. ✓
  2. B. It is too expensive to operate.
  3. C. The software is outdated and cannot be updated.
  4. D. It lacks compatibility with other devices.

Đáp án

A. The sound is not clear and the camera malfunctions.

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Người đàn ông bắt đầu cuộc họp lên kế hoạch dự án: "Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp lên kế hoạch dự án. Đầu tiên, chúng ta cần thảo luận về việc thiết lập phòng họp mới." Người phụ nữ đồng ý: "Đúng vậy. Tôi nhận thấy hệ thống hội nghị truyền hình không hoạt động bình thường. Chúng ta cần sửa nó trước khi khách hàng quốc tế đến vào tháng tới." Người đàn ông bổ sung: "Em nói đúng. Âm thanh bị giật cục, và camera cứ bị đóng băng liên tục. Điều đó khiến các cuộc họp từ xa của chúng ta rất khó khăn."
📝 정답이유 — Đáp án đúng là "The sound is not clear and the camera malfunctions." (Âm thanh không rõ và camera gặp trục trặc). Điều này khớp với lời của người đàn ông khi ông ấy nói "The audio is choppy" (âm thanh bị giật cục) và "the camera keeps freezing" (camera cứ bị đóng băng liên tục), những điều này minh chứng cho việc hệ thống "isn't working properly" (không hoạt động bình thường) như người phụ nữ đã đề cập.
💡 실전팁 — Trong Phần 3, hãy chú ý lắng nghe các từ hoặc cụm từ mang nghĩa tiêu cực liên quan đến vấn đề (ví dụ: not working properly, choppy, freezing) hoặc các cụm từ chỉ ra giải pháp (ví dụ: need to fix, contact IT). Đây thường là manh mối quan trọng để xác định vấn đề được đề cập.
📊 오답분석 —
X) It is too expensive to operate. — Không có thông tin nào cho thấy hệ thống quá đắt đỏ để vận hành.
X) The software is outdated and cannot be updated. — Không đề cập đến việc phần mềm đã lỗi thời hoặc không thể cập nhật.
X) It lacks compatibility with other devices. — Không có thông tin về việc thiếu tương thích với các thiết bị khác.

Câu hỏi liên quan