TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, can you help me? I'm having trouble accessing the new e-commerce platform.
Woman: Oh, hi Mark. What seems to be the problem?
Man: It just won't load. I've tried refreshing, but nothing happens. It's been like this for about 15 minutes.
Woman: That's strange. Did you clear your browser cache? Sometimes that helps with migration glitches.
Man: I haven't tried that yet. I'll give it a go. What about you? Is everything working on your end?
Woman: Mostly, yes. But I did encounter a minor issue with the product synchronization earlier. It seems resolved now, thankfully. Let me know if clearing the cache works for you.
Câu hỏi
How long has the man been unable to access the platform?
Lựa chọn
- A. A few minutes.
- B. About 15 minutes. ✓
- C. Less than an hour.
- D. Since yesterday.
Đáp án
B. About 15 minutes.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người đàn ông: Chào Sarah, bạn có thể giúp tôi được không? Tôi đang gặp sự cố khi truy cập nền tảng thương mại điện tử mới.
Người phụ nữ: Ồ, chào Mark. Có vấn đề gì vậy?
Người đàn ông: Nó không tải được. Tôi đã thử làm mới, nhưng không có gì xảy ra. Nó đã như thế này khoảng 15 phút rồi.
Người phụ nữ: Kỳ lạ thật. Bạn đã thử xóa bộ nhớ cache trình duyệt chưa? Đôi khi điều đó giúp ích cho các trục trặc trong quá trình di chuyển.
Người đàn ông: Tôi chưa thử điều đó. Tôi sẽ thử xem. Còn bạn thì sao? Mọi thứ có hoạt động tốt với bạn không?
Người phụ nữ: Chủ yếu là có. Nhưng tôi đã gặp một vấn đề nhỏ với việc đồng bộ hóa sản phẩm trước đó. May mắn là bây giờ nó đã được giải quyết.
[VI] 📝 정답이유
Người đàn ông đã nói rõ ràng "It's been like this for about 15 minutes." (Nó đã như thế này khoảng 15 phút rồi). Điều này xác định chính xác thời gian anh ấy không thể truy cập nền tảng là khoảng 15 phút. Do đó, lựa chọn "About 15 minutes." là đáp án đúng.
[VI] 💡 실전팁
Trong Phần 3, các thông tin quan trọng như thời gian, địa điểm hoặc lý do thường xuất hiện ở cuối câu hội thoại. Hãy luôn lắng nghe kỹ cho đến hết câu để nắm bắt thông tin chính.
[VI] 📊 오답분석
X) A few minutes. — Người đàn ông nói "khoảng 15 phút", vì vậy vài phút thì không đúng.
X) Less than an hour. — "15 phút" thì ít hơn một giờ, nhưng có thông tin cụ thể hơn là 15 phút.
X) Since yesterday. — Người đàn ông nói "khoảng 15 phút" và không có chi tiết nào cho thấy là "từ hôm qua".