TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman: Hi Mark, do you have a moment? I wanted to finalize the agenda for next week's mandatory training session.
Man: Sure, Sarah. What's on your mind?
Woman: Well, I've got the module on new software updates and the compliance review. I was thinking we should probably allocate about an hour for each.
Man: That sounds reasonable. What about the presentation on the updated fire drill schedule? We need to make sure everyone is aware of the new procedures.
Woman: Right. I factored that in. It's scheduled for right after lunch, probably 30 minutes. We should also include a Q&A segment.
Man: Perfect. So, software updates, compliance, and the fire drill schedule. Anything else?
Woman: Just a brief introduction and wrap-up, roughly 15 minutes total. Does that cover everything you think?
Man: Yes, that looks comprehensive. I'll send out the final invite with this agenda attached by the end of the day.
Câu hỏi
What topic will be covered after lunch during the training?
Lựa chọn
- A. The updated fire drill schedule. ✓
- B. New software updates.
- C. Compliance review.
- D. Introduction and wrap-up.
Đáp án
A. The updated fire drill schedule.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn —
Người phụ nữ: Chào Mark, anh có một chút thời gian không? Tôi muốn hoàn tất chương trình nghị sự cho buổi đào tạo bắt buộc tuần tới.
Người đàn ông: Chắc chắn rồi, Sarah. Cô đang nghĩ đến điều gì?
Người phụ nữ: Vâng, tôi đã có các module về cập nhật phần mềm mới và xem xét tuân thủ quy định. Tôi nghĩ chúng ta nên dành khoảng một giờ cho mỗi phần.
Người đàn ông: Nghe hợp lý đấy. Còn buổi thuyết trình về lịch trình diễn tập phòng cháy chữa cháy đã cập nhật thì sao? Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều nắm rõ các quy trình mới.
Người phụ nữ: Đúng vậy. Tôi đã tính đến điều đó rồi. Nó được lên lịch ngay sau bữa trưa, có lẽ 30 phút. Chúng ta cũng nên bao gồm một phần hỏi đáp.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Câu trả lời là "Lịch trình diễn tập phòng cháy chữa cháy đã cập nhật". Trong cuộc đối thoại, người phụ nữ nói "Nó được lên lịch ngay sau bữa trưa, có lẽ 30 phút," xác nhận rõ ràng rằng đó là bài thuyết trình về 'updated fire drill schedule' mà người đàn ông đã đề cập. Cụm từ chỉ thời gian 'ngay sau bữa trưa' (right after lunch) liên kết trực tiếp với chủ đề 'updated fire drill schedule'.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3, các câu hỏi liên quan đến 'thời gian' thường xuất hiện. Khi bạn nghe các cụm từ chỉ thời gian như 'after lunch', 'before the break', 'at 2 PM', hãy tập trung vào những gì sẽ diễn ra vào thời điểm đó.
📊 Phân tích các lựa chọn sai —
X) New software updates. — Được đề cập là một phần của buổi đào tạo sớm hơn, không phải là nội dung ngay sau bữa trưa.
X) Compliance review. — Cái này cũng được đề cập là một phần của buổi đào tạo sớm hơn.
X) Introduction and wrap-up. — Không có đề cập nào về các chủ đề này trong cuộc đối thoại.