TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi
Đoạn văn
Good morning, travelers. This is your final boarding call for flight 707 to Berlin, now boarding at gate C3. Please have your boarding passes and identification ready. We are experiencing a slight delay due to adverse weather conditions. We anticipate a departure within the next 30 minutes. We apologize for any inconvenience this flight delay announcement may cause and appreciate your patience. Thank you.
Câu hỏi
When is the flight expected to depart?
Lựa chọn
- A. It will depart immediately.
- B. It will depart in about 30 minutes. ✓
- C. It will depart in an hour.
- D. It has been cancelled.
Đáp án
B. It will depart in about 30 minutes.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Kính chào quý hành khách. Đây là thông báo gọi lên chuyến bay cuối cùng cho chuyến bay số 707 đi Berlin, hiện đang làm thủ tục lên máy bay tại cửa C3. Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân của quý vị. Chúng tôi đang gặp phải sự chậm trễ nhỏ do điều kiện thời tiết bất lợi. Chúng tôi dự kiến sẽ khởi hành trong vòng 30 phút tới. Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà thông báo trì hoãn chuyến bay này có thể gây ra và xin cảm ơn sự kiên nhẫn của quý vị.
📝 정답이유 — Đáp án đúng là "It will depart in about 30 minutes." Lý do là vì đoạn văn nêu rõ: "We anticipate a departure within the next 30 minutes." (Chúng tôi dự kiến sẽ khởi hành trong vòng 30 phút tới). Từ 'anticipate' có nghĩa là 'dự đoán, dự kiến', và cụm từ 'within the next 30 minutes' chỉ khoảng thời gian 'trong vòng 30 phút tới', cho thấy chuyến bay sắp khởi hành.
💡 실전팁 — Trong Part 4, những cụm từ như "We anticipate..." (Chúng tôi dự kiến...) hoặc "We apologize for any inconvenience..." (Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào...) thường là những "tín hiệu" quan trọng, báo hiệu có sự thay đổi hoặc trì hoãn trong lịch trình hoặc thông báo. Hãy chú ý lắng nghe chúng.
📊 오답분석 —
X) It will depart immediately. — Đoạn văn đề cập "We are experiencing a slight delay" (Chúng tôi đang gặp phải sự chậm trễ nhỏ), cho thấy chuyến bay sẽ không khởi hành ngay lập tức.
X) It will depart in an hour. — Đoạn văn dự kiến khởi hành 'trong vòng 30 phút', không phải 'trong một giờ'.
X) It has been cancelled. — Đoạn văn chỉ thông báo về việc 'chậm trễ chuyến bay', không hề đề cập đến việc chuyến bay bị hủy.