TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, do you have a moment? I wanted to discuss the pricing for the new software we're ordering from Tech Solutions.
Woman: Sure, Mark. What seems to be the issue?
Man: Their initial quote is higher than we expected. I was hoping we could negotiate a better rate, especially since we're looking to increase our order size.
Woman: I agree. We’ve been loyal customers for years. Tech Solutions should offer us a discount. Did you mention our upcoming remote work policy? Perhaps they'd offer a better deal if they know we're expanding our operations.
Câu hỏi
Who are the speakers likely discussing?
Lựa chọn
- A. A new employee
- B. A software vendor ✓
- C. An office move
- D. A marketing campaign
Đáp án
B. A software vendor
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Người đàn ông: Chào Sarah, bạn có chút thời gian không? Tôi muốn thảo luận về giá phần mềm mới mà chúng ta sắp đặt hàng từ Tech Solutions.
Phụ nữ: Chắc chắn rồi, Mark. Có vấn đề gì vậy?
Người đàn ông: Báo giá ban đầu của họ cao hơn chúng tôi mong đợi. Tôi hy vọng chúng ta có thể đàm phán một mức giá tốt hơn, đặc biệt là khi chúng ta đang xem xét tăng quy mô đơn hàng.
Phụ nữ: Tôi đồng ý. Chúng ta đã là khách hàng thân thiết trong nhiều năm. Tech Solutions nên đưa ra mức chiết kh��u cho chúng ta. Anh đã đề cập đến chính sách làm việc từ xa sắp tới của chúng ta chưa? Có lẽ họ sẽ đưa ra một thỏa thuận tốt hơn nếu họ biết chúng ta đang mở rộng hoạt động.
📝 Lý do chọn câu trả lời này
Đáp án đúng là "A software vendor" (Nhà cung cấp phần mềm). Trong cuộc trò chuyện, người đàn ông và phụ nữ đang "ordering" (đặt hàng) "software" (phần mềm) từ một công ty tên là "Tech Solutions", và họ sử dụng các từ khóa như "pricing" (giá cả), "quote" (báo giá), "negotiate a better rate" (đàm phán mức giá tốt hơn) và "discount" (chiết khấu). Điều này cho thấy rõ tình huống đang thảo luận về giá cả với nhà cung cấp phần mềm.
💡 Mẹo làm bài thi
Đối với Phần 3/4, việc nắm bắt bức tranh toàn cảnh của cuộc hội thoại là rất quan trọng. Hãy luyện tập nghe các từ khóa cốt lõi như 'ordering', 'vendor', 'pricing', 'negotiate' và sử dụng chúng để nhanh chóng suy luận về mối quan hệ giữa những người nói và chủ đề của cuộc trò chuyện.
📊 Phân tích lựa chọn sai
X) A new employee (Nhân viên mới) — Không có bất kỳ đề cập nào về một nhân viên mới trong cuộc trò chuyện.
X) An office move (Việc chuyển văn phòng) — Không có từ nào như 'office move' hoặc các từ liên quan (ví dụ: location, lease, moving company) được đề cập.
X) A marketing campaign (Chiến dịch tiếp thị) — Không có từ nào như 'marketing', 'campaign', 'advertising' hoặc các khái niệm liên quan nào được bao gồm trong cuộc trò chuyện.