TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, do you have a moment to discuss the new product launch?
Woman: Hi John. Yes, I do. What's on your mind?
Man: I wanted to go over the marketing strategy. I think we need to finalize our social media plan before the end of the week.
Woman: I agree. I've drafted some initial ideas, focusing on online ads and influencer collaborations. What do you think about incorporating a launch event, maybe tied to the upcoming farmers market opening downtown?
Man: That's an interesting idea. A local event could create buzz. We should also consider a special promotion for early birds. Let's schedule a meeting for tomorrow to iron out the details.
Câu hỏi
What does the man propose to do for early customers?
Lựa chọn
- A. Offer a discount. ✓
- B. Give a free sample.
- C. Provide early access.
- D. Send a newsletter.
Đáp án
A. Offer a discount.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Nam: Chào Sarah, bạn có một chút thời gian để thảo luận về việc ra mắt sản phẩm mới không? Nữ: Chào John. Có chứ. Bạn có chuyện gì vậy? Nam: Tôi muốn xem lại chiến lược marketing. Tôi nghĩ chúng ta cần chốt kế hoạch truyền thông xã hội trước cuối tuần này. Nữ: Tôi đồng ý. Tôi đã phác thảo một số ý tưởng ban đầu, tập trung vào quảng cáo trực tuyến và hợp tác với những người có ảnh hưởng. Bạn nghĩ sao về việc kết hợp một sự kiện ra mắt, có lẽ gắn liền với việc khai trương chợ nông sản sắp tới ở trung tâm thành phố? Nam: Đó là một ý tưởng thú vị. Một sự kiện tại địa phương có thể tạo tiếng vang. Chúng ta cũng nên cân nhắc một chương trình khuyến mãi đặc biệt cho những khách hàng đầu tiên. Hãy lên kế hoạch nào.
📝 Lý do chọn đáp án — Người đàn ông nói: "We should also consider a special promotion for early birds." ("Chúng ta cũng nên xem xét một chương trình khuyến mãi đặc biệt dành cho những người đến sớm/khách hàng đầu tiên."). Cụm từ 'early birds' được hiểu là 'những người đến sớm', 'những người đặt hàng sớm' hoặc 'khách hàng đầu tiên'. Lựa chọn "Offer a discount." (Đưa ra ưu đãi giảm giá) là một hình thức 'special promotion' (chương trình khuyến mãi đặc biệt) phổ biến nhất dành cho 'early birds' và phù hợp nhất với ngữ cảnh này.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3 TOEIC, khi bạn nghe thấy các từ như 'early', 'first', 'special', 'limited', hãy lưu ý vì chúng thường liên quan đến các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Give a free sample. (Tặng mẫu miễn phí) — Đoạn hội thoại hoàn toàn không đề cập đến việc tặng mẫu miễn phí. X) Provide early access. (Cung cấp quyền truy cập sớm) — 'Early access' có nghĩa là cho phép sử dụng sản phẩm trước, nhưng đoạn văn đang tập trung vào 'promotion' (khuyến mãi) chứ không phải 'access' (quyền truy cập). X) Send a newsletter. (Gửi bản tin) — Việc gửi bản tin có thể là một phương thức tiếp thị, nhưng nó không được đề cập trực tiếp như một 'special promotion' dành cho 'early birds'.