TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman: Hi Mark, it's Sarah from Accounting. Do you have a moment?
Man: Sure, Sarah. What's up?
Woman: I'm working on the budget for the upcoming office relocation, and I need to finalize the inventory of our current office supply order. Could you tell me if the new printer ink cartridges have arrived yet?
Man: Oh, right. Yes, I saw the delivery yesterday. They are in the storage room, but I haven't logged them in yet. I can do that after this call.
Woman: Great, thanks! Also, do we still have enough binders for the client files? We'll need them for the move.
Man: Let me check the inventory list... It looks like we're running a bit low on the larger size. I'll add them to the next requisition form.
Câu hỏi
Why is the woman contacting the man?
Lựa chọn
- A. To confirm a delivery schedule
- B. To request information about supplies ✓
- C. To discuss the new office layout
- D. To complain about a recent order
Đáp án
B. To request information about supplies
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Sarah từ bộ phận Kế toán gọi cho Mark, nói rằng cô ấy đang làm việc với ngân sách cho việc chuyển văn phòng sắp tới và cần hoàn tất việc kiểm kê đơn đặt hàng vật tư văn phòng hiện tại. Cô ấy hỏi liệu các hộp mực máy in mới đã đến chưa và liệu có đủ bìa hồ sơ cho các tệp khách hàng hay không.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Người phụ nữ đang nói về "ngân sách cho việc chuyển văn phòng sắp tới" và "hoàn tất việc kiểm kê đơn đặt hàng vật tư văn phòng hiện tại", đồng thời hỏi về việc "hộp mực máy in mới" và "đủ bìa hồ sơ" đã đến hoặc còn đủ hay không. Điều này cho thấy rõ ràng rằng cô ấy đang yêu cầu thông tin về vật tư văn phòng.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Ph��n 3, hãy lắng nghe cẩn thận các cụm từ nêu rõ danh tính và mục đích của người nói khi bắt đầu cuộc hội thoại. Các cụm từ như "It's Sarah from Accounting." và "I'm working on..." rất quan trọng để hiểu ngữ cảnh của cuộc hội thoại.
📊 Phân tích các lựa chọn sai —
X) To confirm a delivery schedule — Không phải để xác nhận lịch trình giao hàng, mà là để hỏi xem hàng đã đến chưa và kiểm tra kho.
X) To discuss the new office layout — Không đề cập đến việc thảo luận về cách bố trí văn phòng mới.
X) To complain about a recent order — Không hề có sự phàn nàn nào về đơn hàng gần đây.