TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman 1: Hi Ben, do you have a moment? I wanted to discuss the upcoming holiday party.
Man: Of course, Sarah. What's on your mind?
Woman 1: I was thinking about the venue. Have you had a chance to check if the Riverfront Ballroom is still available for December 15th?
Man: Yes, I called them this morning. Fortunately, it is available. It's quite a popular spot this time of year.
Woman 1: Oh, that's a relief! I was worried it might be booked. We'll need to confirm the booking soon.
Man: Agreed. I'll send over the deposit request. Also, have you thought about the catering? We need to finalize that by next week.
Woman 1: I've got a couple of proposals. I'll forward them to you. Oh, and remember, we also need to schedule that mandatory cybersecurity training for the new hires before the end of the year. Can you remind HR?
Man: Right, I'll add that to my to-do list. I'll send an email to HR this afternoon.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What does Woman 1 still need to finalize for the party?

Lựa chọn

  1. A. The entertainment schedule
  2. B. The guest list
  3. C. The catering arrangements ✓
  4. D. The decorations budget

Đáp án

C. The catering arrangements

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Người phụ nữ 1: Chào Ben, bạn có một chút thời gian không? Tôi muốn thảo luận về bữa tiệc mừng lễ sắp tới. Người đàn ông: Tất nhiên rồi, Sarah. Bạn đang nghĩ gì vậy? Người phụ nữ 1: Tôi đang nghĩ về địa điểm. Bạn đã kiểm tra xem Riverfront Ballroom còn trống vào ngày 15 tháng 12 chưa? Người đàn ông: Vâng, tôi đã gọi cho họ sáng nay. May mắn là có còn trống. Đó là một địa điểm rất phổ biến vào thời điểm này trong năm. Người phụ nữ 1: Ồ, thật nhẹ nhõm! Tôi đã lo rằng nó có thể đã được đặt hết. Chúng ta sẽ cần phải xác nhận việc đặt chỗ sớm. Người đàn ông: Đồng ý. Tôi sẽ gửi yêu cầu đặt cọc. Còn về dịch vụ ăn uống thì sao? Chúng ta cần phải hoàn tất việc đó...
📝 정답이유 — Người phụ nữ 1 đang thảo luận với người đàn ông về địa điểm (venue) tổ chức tiệc. Sau khi người đàn ông xác nhận việc địa điểm còn trống, ông ấy hỏi về việc chuẩn bị đồ ăn. Người phụ nữ 1 trả lời "We need to finalize tha", cho thấy điều cần phải hoàn tất (finalize) chính là việc sắp xếp dịch vụ ăn uống (catering) vừa được đề cập.
💡 실전팁 — Trong Phần 3 của bài thi TOEIC, khi có câu hỏi về những việc nhân vật cần hoàn thành, hãy đặc biệt chú ý đến những từ khóa như "finalize", "confirm", "arrange", "decide" và nội dung liên quan đến chúng, thường xuất hiện ở phần cuối của cuộc hội thoại.
📊 오답분석 —
X) The entertainment schedule — Lịch trình giải trí (entertainment schedule) chưa hề được đề cập trong cuộc trò chuyện.
X) The guest list — Danh sách khách mời (guest list) cũng không phải là chủ đề được thảo luận trong đoạn hội thoại này.
X) The decorations budget — Ngân sách trang trí (decorations budget) cũng không được nhắc đến.

Câu hỏi liên quan