TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman A: Thanks for coming, everyone. Let's get started. The primary goal today is to lock down the timeline for the Metropolis project. We're currently looking at a Q3 launch, but we need to firm up the key milestones.
Man B: I agree. I've drafted a preliminary schedule based on our last discussion. It outlines the design phase, development, and testing. I've put a copy in the shared drive.
Woman A: Excellent. Did you factor in the potential delays with the component sourcing? We had a similar issue last year with theipherals.
Man B: Yes, I've included a buffer of about ten days for that. It seems prudent, especially with the upcoming neighborhood cleanup event potentially impacting local logistics around the development site.
Woman C: Speaking of the cleanup event, have we confirmed volunteer numbers yet? That might affect site access during the final testing phase if it's too close.
Woman A: Good point, Sarah. Let’s address that after we finalize the project schedule. For now, let’s focus on approving these milestones. Does the Q3 end date still look feasible, David?
Man B: With the current plan and the buffer, yes, it should be achievable. We'll just need to monitor the component lead times closely.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What potential issue is mentioned regarding component sourcing?

Lựa chọn

  1. A. Unexpected price increases
  2. B. Delays due to limited supply ✓
  3. C. Quality control problems
  4. D. Transportation difficulties

Đáp án

B. Delays due to limited supply

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — A: Cảm ơn mọi người đã đến. Chúng ta bắt đầu nhé. Mục tiêu chính hôm nay là chốt lịch trình cho dự án Metropolis. Hiện tại chúng ta đang nhắm đến việc ra mắt vào Q3, nhưng cần củng cố các cột mốc quan trọng. B: Tôi đồng ý. Tôi đã dự thảo một lịch trình sơ bộ dựa trên buổi thảo luận cuối cùng của chúng ta. Nó phác thảo giai đoạn thiết kế, phát triển và thử nghiệm. Tôi đã đặt một bản sao vào ổ đĩa chia sẻ. A: Tuyệt vời. Anh đã tính đến sự chậm trễ tiềm ẩn với việc tìm nguồn cung ứng linh kiện chưa? Năm ngoái chúng tôi đã gặp vấn đề tương tự với các thiết bị ngoại vi. B: Vâng, tôi đã bao gồm một khoảng đệm khoảng mười ngày cho việc đó.
📝 Lý do chọn đáp án — Lựa chọn đúng là "Delays due to limited supply" (Sự chậm trễ do nguồn cung hạn chế). Người phụ nữ A hỏi: "Anh đã tính đến sự chậm trễ tiềm ẩn với việc tìm nguồn cung ứng linh kiện chưa?" và đưa ra lý do: "Năm ngoái chúng tôi đã gặp vấn đề tương tự với các thiết bị ngoại vi." Điều này cho thấy "issue" (vấn đề) trong quá khứ đã gây ra "delays" (sự chậm trễ), và từ "sourcing" (tìm nguồn cung ứng) thường liên quan đến sự chậm trễ do nguồn cung hạn chế.
💡 Mẹo trong phòng thi — Trong Phần 3 và 4, khi bạn nghe thấy các từ khóa như 'potential issue' (vấn đề tiềm ẩn) hoặc 'problem' (vấn đề), hãy tập trung lắng nghe phần giải thích của người nói tiếp theo hoặc những câu chuyện về kinh nghiệm trong quá khứ để tìm ra nguyên nhân cụ thể của vấn đề.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) Unexpected price increases (Giá tăng đột biến không mong muốn) — Không có đề cập nào về giá cả. X) Quality control problems (Các vấn đề về kiểm soát chất lượng) — Có xu hướng liên quan đến việc tìm nguồn cung ứng hoặc sự chậm trễ trong việc tìm nguồn cung ứng hơn là vấn đề chất lượng. X) Transportation difficulties (Khó khăn trong vận chuyển) — Đây là vấn đề trực tiếp liên quan đến 'sourcing' (việc tìm nguồn cung ứng), không chỉ là vận chuyển, và 'issue' có thể ám chỉ những khó khăn chung trong quy trình tìm nguồn cung ứng.

Câu hỏi liên quan