TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman: Hi Mark, thanks for taking my call. I wanted to touch base about the Q3 product launch.
Man: Of course, Sarah. I've been reviewing the latest timeline. It looks like we're slightly behind on the promotional materials.
Woman: I noticed that too. The design team is working on the final graphics, but they're waiting on the finalized specifications from engineering, which were delayed slightly.
Man: Right. And we need those specs to confirm the key messaging for the press release. What's the earliest we can expect them?
Woman: I've just spoken with David. He anticipates having them by end of day tomorrow. That means we'll need to adjust the content creation schedule.
Man: Okay, let's aim to reconvene on Friday morning to review the updated schedule and confirm the press release draft. Also, have you managed to book your annual health checkup appointment yet? It's important to stay on top of these things.
Woman: Oh, thanks for the reminder! I completely forgot. I'll book it right after this call. Friday morning works for me to discuss the schedule.
Câu hỏi
When will the engineering specifications be available?
Lựa chọn
- A. By the end of the day tomorrow ✓
- B. By Friday morning
- C. By the end of this week
- D. As soon as possible
Đáp án
A. By the end of the day tomorrow
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn
Phụ nữ: Chào Mark, cảm ơn anh đã nghe máy. Em muốn trao đổi về việc ra mắt sản phẩm quý 3.
Nam: Tất nhiên rồi, Sarah. Anh đang xem lại tiến độ mới nhất. Có vẻ như chúng ta hơi chậm tiến độ về tài liệu quảng bá.
Phụ nữ: Em cũng nhận thấy điều đó. Đội thiết kế đang làm đồ họa cuối cùng, nhưng họ đang đợi thông số kỹ thuật hoàn chỉnh từ bộ phận kỹ thuật, và chúng bị chậm một chút.
Nam: Đúng vậy. Và chúng ta cần những thông số đó để xác nhận thông điệp chính cho thông cáo báo chí. Bao giờ chúng ta có thể nhận được chúng sớm nhất?
Phụ nữ: Em vừa nói chuyện với David. Anh ấy dự kiến sẽ có chúng vào cuối ngày mai.
📝 정답이유
Đáp án đúng là "Vào cuối ngày mai". Người phụ nữ nói rõ ràng "He anticipates having them by end o[f the day tomorrow]", nghĩa là các thông số kỹ thuật sẽ có sẵn vào cuối ngày làm việc ngày mai. Cụm từ "end of the day" là một thành ngữ chỉ "cuối ngày," tức là cuối giờ làm việc.
💡 실전팁
Trong Phần 3, các câu hỏi yêu cầu thông tin cụ thể (khi nào, ai, ở đâu, cái gì, tại sao, như thế nào) thường xuất hiện. Khi bạn nhận được câu hỏi liên quan đến thời gian như 'When' hoặc 'When will...', hãy chú ý đến các giới từ liên quan đến thời gian như 'by', 'on', 'at', 'in', 'until', 'before', 'after' hoặc các cách diễn đạt thời gian như 'tomorrow', 'next week', 'end of the day' trong cuộc hội thoại.
📊 오답분석
X) Thứ Sáu buổi sáng - Không có đề cập cụ thể đến Thứ Sáu hoặc một thời gian cố định nào trong đoạn văn.
X) Cuối tuần này - "Cuối tuần này" là một cách diễn đạt mơ hồ, có thể đến muộn hơn hoặc sớm hơn "cuối ngày mai", và không phải là câu trả lời cụ thể của người phụ nữ cho câu hỏi của người đàn ông về thời điểm nhận được thông số kỹ thuật.
X) Sớm nhất có thể - "As soon as possible" là một cách diễn đạt rất chung chung và không chỉ ra một thời điểm hoàn thành cụ thể. Cuộc trò chuyện có một câu trả lời cụ thể hơn là "cuối ngày mai".