TOEIC Nghe Phần 4 — Câu hỏi

Đoạn văn

Hello Mr. Harrison, this is Sarah Chen from Innovate Solutions calling regarding your recent inquiry about our premium video conferencing setup. I wanted to provide a quick update. We've finalized the equipment list based on your office size and team needs. The next step is to schedule a brief virtual meeting to walk you through the installation process and answer any technical questions you might have. Please let me know what time works best for you in the coming week for this setup consultation. We aim to make the integration as seamless as possible for your team. Thank you.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What is the company's goal regarding the setup integration?

Lựa chọn

  1. A. To offer a discount
  2. B. To ensure ease of use ✓
  3. C. To provide a warranty
  4. D. To expedite the installation

Đáp án

B. To ensure ease of use

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn
Xin chào ông Harrison, tôi là Sarah Chen từ Innovate Solutions gọi điện để cập nhật về yêu cầu hệ thống hội nghị truyền hình cao cấp của quý vị. Chúng tôi đã hoàn tất danh sách thiết bị dựa trên quy mô văn phòng và nhu cầu của đội ngũ quý vị. Bước tiếp theo là lên lịch một cuộc họp ảo ngắn để hướng dẫn quý vị về quy trình cài đặt và giải đáp mọi câu hỏi kỹ thuật. Vui lòng cho tôi biết thời gian nào trong tuần tới phù hợp với quý vị cho buổi tư vấn cài đặt này. Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho quá trình tích hợp diễn ra suôn sẻ nhất có thể cho đội ngũ của quý vị. Xin cảm ơn.

📝 Lý do chọn đáp án
Đáp án đúng là (1) "To ensure ease of use" (Đảm bảo sự dễ dàng trong sử dụng). Trong đoạn văn, Sarah Chen nói "We aim to make the integration as seamless as possible for your team." (Chúng tôi hướng tới việc làm cho quá trình tích hợp diễn ra suôn sẻ nhất có thể cho đội ngũ của quý vị). Từ 'seamless' ở đây có nghĩa là 'liền mạch, không gián đoạn, suôn sẻ'. Điều này cho thấy mục tiêu là giúp đội ngũ của khách hàng sử dụng hệ thống một cách dễ dàng và không gặp trở ngại, khớp với ý nghĩa của 'ease of use'.

💡 Mẹo làm bài thi
Trong Phần 4, hãy chú ý lắng nghe khi người nói đề cập đến các mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể. Các cụm từ như "aim to", "goal is to", "we want to" thường dẫn đến thông tin quan trọng giúp trả lời câu hỏi về mục đích.

📊 Phân tích lựa chọn sai
X) To offer a discount (Để đưa ra ưu đãi giảm giá) — Đoạn văn không hề đề cập đến việc giảm giá.
X) To provide a warranty (Để cung cấp chế độ bảo hành) — Không có thông tin nào về việc cung cấp chế độ bảo hành.
X) To expedite the installation (Để đẩy nhanh quá trình cài đặt) — Mục tiêu là hướng dẫn quy trình cài đặt và trả lời câu hỏi, không phải là làm cho việc cài đặt hoàn thành nhanh hơn.

Câu hỏi liên quan