TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Woman 1: Hi everyone, thanks for coming to today’s training session. We’ll be focusing on improving our customer service skills.
Man 1: I’m looking forward to it. I want to learn how to handle difficult calls better.
Woman 1: Exactly. And today, we have a special module on dealing with billing inquiries, including how to explain the recent utility bill payment changes.
Man 1: Oh, that’s very relevant. Many customers have been confused about the new system.
Woman 1: We’ll cover that in detail. We’ll also practice role-playing common scenarios. Any questions before we start?
Man 2: Just one. Will this training cover how to process refunds?
Woman 1: Yes, that's also on the agenda. Let’s get started!

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What activity will participants practice?

Lựa chọn

  1. A. Making sales calls
  2. B. Handling payment disputes
  3. C. Role-playing scenarios ✓
  4. D. Explaining refund policies

Đáp án

C. Role-playing scenarios

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Những người tham gia sẽ tham dự một buổi đào tạo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng dịch vụ khách hàng. Đặc biệt, buổi đào tạo sẽ tập trung vào cách xử lý các cuộc gọi khó và các truy vấn của khách hàng liên quan đến những thay đổi gần đây về thanh toán hóa đơn tiện ích.
📝 Lý do chọn câu trả lời — Đáp án đúng là "Role-playing scenarios". Người nói nữ đã nêu rõ trong đoạn hội thoại: "We’ll also practice role-playing common scenarios." (Chúng tôi cũng sẽ thực hành đóng vai các tình huống phổ biến), cho thấy đây là một phần của buổi đào tạo. Do đó, những người tham gia sẽ thực hành đóng vai các tình huống.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3, hãy chú ý đến các động từ như 'practice', 'role-play', 'train', 'learn'. Những động từ này thường chỉ ra trực tiếp hoạt động nào sẽ diễn ra trong cuộc trò chuyện.
📊 Phân tích lựa chọn sai —
X) Making sales calls — Đoạn văn chỉ đề cập đến việc cải thiện kỹ năng dịch vụ khách hàng, không có đề cập đến việc gọi điện bán hàng.
X) Handling payment disputes — Mặc dù đoạn văn đề cập đến 'billing inquiries' (các truy vấn thanh toán) và 'payment changes' (thay đổi thanh toán), nhưng nó không trực tiếp đề cập đến từ 'disputes' (tranh chấp) hoặc ý nghĩa của nó.
X) Explaining refund policies — Không có đề cập cụ thể nào về chính sách hoàn tiền trong đoạn văn.

Câu hỏi liên quan