TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Woman A: Alright everyone, let's kick off this project planning meeting. We need to finalize the task assignments for the new product launch.
Man B: Certainly. I've drafted a preliminary schedule, but I wanted to get your input on the timeline, especially regarding the marketing materials.
Woman A: Good idea. Sarah, can you update us on the status of the creative assets? We need those finalized before we can lock down the launch date.
Woman C (Sarah): I'm almost done. The graphics are ready, but we're waiting on the final copy. I expect to have it by Wednesday.
Man B: Okay, that’s helpful. And regarding the museum exhibition schedule we discussed last week, have the logistics for the venue been confirmed?
Woman A: Not yet, that's a separate team's responsibility. Let's keep this meeting focused on the product launch project for now. We can follow up on the exhibition details later.
Câu hỏi
When will the final copy for the creative assets be ready?
Lựa chọn
- A. By Wednesday ✓
- B. By the end of the week
- C. Next Monday
- D. Tomorrow morning
Đáp án
A. By Wednesday
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Cuộc đối thoại này mở đầu cuộc họp lên kế hoạch dự án cho việc ra mắt sản phẩm mới. Họ đang thảo luận về lịch trình cho các tài liệu marketing, và điều quan trọng là phải biết khi nào bản cuối cùng cho các nội dung sáng tạo sẽ sẵn sàng.
📝 Lý do chọn đáp án — Sarah (Woman C) nói rõ ràng: "I expect to have it by Wednesday." (Tôi dự kiến sẽ có nó vào thứ Tư). Từ 'it' ở đây ám chỉ 'final copy' (bản cuối cùng) đã được đề cập trước đó, và 'by Wednesday' (vào thứ Tư) là manh mối then chốt chỉ ra thời điểm bản cuối cùng sẽ sẵn sàng.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3, các câu hỏi về "kế hoạch" hoặc "dự đoán" về việc ai sẽ làm gì và khi nào thường xuất hiện. Hãy chú ý đến các cụm động từ diễn tả sự dự đoán như 'expect to', 'plan to', 'hope to', 'intend to', và luyện tập việc nắm bắt các khoảng thời gian đi kèm.
📊 Phân tích lựa chọn sai —
X) By the end of the week — Sarah dự kiến sẽ hoàn thành vào thứ Tư, nhưng không có đề cập gì đến việc hoàn thành vào cuối tuần.
X) Next Monday — Thứ Hai không được đề cập đến, và kỳ vọng hoàn thành vào thứ Tư thì cụ thể hơn.
X) Tomorrow morning — Không có đề cập cụ thể về việc chuẩn bị bản cuối cùng, và có thời hạn rõ ràng là 'Wednesday'.