TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Thank you for calling TechSupport. This is John. How can I help you?
Woman: Hello John. I'm calling about a serious issue with the software update I installed yesterday. My main project file seems to be corrupted.
Man: Oh, I'm very sorry to hear that. Can you describe what happened?
Woman: Well, after the update finished, I tried to open my project file, and I received an error message stating it was unreadable. I've tried everything, but it's completely inaccessible.
Man: I understand. This sounds like it might be related to the update. Did you happen to perform a data backup procedure recently?
Woman: I did back up my data last week, thankfully. Is there a way to restore from that backup?
Man: Absolutely. That's precisely what the backup is for. We can guide you through the restoration process. It should recover your file to its state from last week. Can you confirm your customer ID?
Woman: Yes, it’s 789-WXYZ.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What happened to the customer's project file?

Lựa chọn

  1. A. It was accidentally deleted.
  2. B. It was recently modified.
  3. C. It became unreadable. ✓
  4. D. It was saved incorrectly.

Đáp án

C. It became unreadable.

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Nam: Chào mừng quý khách đến với TechSupport. Tôi là John. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Nữ: Chào John. Tôi gọi về một vấn đề nghiêm trọng với bản cập nhật phần mềm tôi đã cài đặt hôm qua. Tập tin dự án chính của tôi dường như đã bị hỏng. Nam: Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn có thể mô tả những gì đã xảy ra không? Nữ: À, sau khi cập nhật hoàn tất, tôi đã cố gắng mở tập tin dự án của mình và nhận được thông báo lỗi rằng nó không thể đọc được. Tôi đã thử mọi cách nhưng hoàn toàn không thể truy cập được. Nam: Tôi hiểu. Điều này có vẻ liên quan đến bản cập nhật. Bạn có thực hiện quy trình sao lưu dữ liệu không?
📝 Lý do chọn đáp án — Đáp án đúng là "It became unreadable." Lý do là vì người phụ nữ nói: "My main project file seems to be corrupted." (Tập tin dự án chính của tôi dường như đã bị hỏng) và tiếp theo giải thích cụ thể: "I received an error message stating it was unreadable." (Tôi nhận được thông báo lỗi rằng nó không thể đọc được). Các từ 'corrupted' và 'unreadable' đều chỉ tình trạng tệp không thể mở hoặc sử dụng bình thường được nữa.
💡 Mẹo làm bài thi — Trong Phần 3, hãy tập trung vào phần mà người nói mô tả tình huống vấn đề. Đặc biệt chú ý đến các từ như 'issue', 'problem', 'error message' theo sau bởi lời giải thích cụ thể, vì chúng thường chứa câu trả lời cho câu hỏi.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) It was accidentally deleted. — Người đàn ông không hề đề cập đến việc tệp bị xóa. X) It was recently modified. — Điểm quan trọng là tệp gặp sự cố sau bản cập nhật, không phải do tệp bị sửa đổi gần đây, và trạng thái 'unreadable' là nguyên nhân trực tiếp. X) It was saved incorrectly. — Không có thông tin nào trong đoạn văn nói rằng tệp được lưu không chính xác; cần tập trung vào trạng thái 'unreadable' xảy ra sau bản cập nhật.

Câu hỏi liên quan