TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi
Đoạn văn
Man: Hi Sarah, do you have an update on the contract with Tech Solutions?
Woman: I spoke with their representative this morning. They've reviewed our latest proposal, but they seem hesitant about the pricing.
Man: Hesitant? I thought we had a good offer. What's their concern?
Woman: They feel the current rate doesn't cover the advanced cybersecurity training they want to include for their staff. They’re asking for a 10% increase.
Man: A 10% increase just for the training component? That seems quite high. Let’s see if we can negotiate that down. Can you schedule another call for tomorrow?
Woman: Will do. I'll also prepare some alternative training package options.
Câu hỏi
What is the main reason for the delay in the contract signing?
Lựa chọn
- A. The vendor is requesting a higher price. ✓
- B. The company is waiting for cybersecurity training materials.
- C. There are issues with contract details.
- D. The vendor hasn't responded to the latest offer.
Đáp án
A. The vendor is requesting a higher price.
Giải thích
📖 Dịch đoạn văn — Nam: Chào Sarah, bạn có thông tin cập nhật về hợp đồng với Tech Solutions không? Nữ: Tôi đã nói chuyện với đại diện của họ sáng nay. Họ đã xem xét đề xuất mới nhất của chúng ta, nhưng có vẻ họ còn do dự về giá cả. Nam: Do dự ư? Tôi nghĩ chúng ta đã đưa ra một lời đề nghị tốt. Họ lo lắng về điều gì? Nữ: Họ cảm thấy mức giá hiện tại không bao gồm việc đào tạo an ninh mạng nâng cao mà họ muốn cung cấp cho nhân viên. Họ đang yêu cầu tăng 10%.
📝 정답이유 — Đáp án đúng là "The vendor is requesting a higher price." (Nhà cung cấp đang yêu cầu mức giá cao hơn). Người phụ nữ nói rõ rằng "Họ cảm thấy mức giá hiện tại không bao gồm việc đào tạo an ninh mạng nâng cao... Họ đang yêu cầu tăng 10%", điều này cho thấy bên cung cấp (vendor) đang yêu cầu tăng giá.
💡 실전팁 — Trong các bài nghe Part 3, hãy chú ý đến các từ vựng liên quan đến giá cả hoặc chi phí như 'increase', 'decrease', 'raise', 'price', 'rate', 'cost' để giúp bạn nắm bắt ý chính của câu hỏi.
📊 오답분석 — X) The company is waiting for cybersecurity training materials. (Công ty đang đợi tài liệu đào tạo an ninh mạng) — Cuộc trò chuyện không đề cập đến việc chờ đợi tài liệu. Vấn đề là về chi phí đào tạo, không phải tài liệu. X) There are issues with contract details. (Có vấn đề với chi tiết hợp đồng) — Chỉ có vấn đề về giá được đề cập, không phải các chi tiết hợp đồng nói chung. X) The vendor hasn't responded to the latest offer. (Nhà cung cấp chưa phản hồi đề nghị mới nhất) — Đoạn hội thoại nói rằng "Họ đã xem xét đề xuất mới nhất của chúng ta", cho thấy họ đã xem xét đề nghị rồi.