TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: I'm reviewing the vendor agreement. We need to get better terms.
Woman: I agree. Their prices are a bit high. Have you spoken to them yet?
Man: Not yet. I plan to call them this afternoon to negotiate.
Woman: Good. Try to get a 10% discount if possible. And ask about their delivery schedule.
Man: I will. I'll also ask about their return policy.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

What is the topic of the conversation?

Lựa chọn

  1. A. A negotiation with a vendor ✓
  2. B. A product launch meeting
  3. C. A team building event
  4. D. A customer service call

Đáp án

A. A negotiation with a vendor

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Nam: Tôi đang xem lại thỏa thuận với nhà cung cấp. Chúng ta cần có những điều khoản tốt hơn. Nữ: Tôi đồng ý. Giá của họ hơi cao. Anh đã nói chuyện với họ chưa? Nam: Chưa. Tôi định gọi cho họ chiều nay để đàm phán. Nữ: Tốt. Hãy cố gắng xin chiết khấu 10% nếu có thể. Và hỏi về lịch giao hàng của họ. Nam: Vâng. Tôi cũng sẽ hỏi về chính sách đổi trả của họ.
📝 Lý do chọn đáp án — Chủ đề của cuộc trò chuyện là "reviewing" (xem xét) "vendor agreement" (thỏa thuận với nhà cung cấp) và "negotiate" (đàm phán) để có được "better terms" (những điều khoản tốt hơn). Cụ thể, các thảo luận về "discount" (chiết khấu), "delivery schedule" (lịch giao hàng) và "return policy" (chính sách đổi trả) rõ ràng cho thấy tình huống đàm phán với nhà cung cấp. Do đó, "A negotiation with a vendor" (Một cuộc đàm phán với nhà cung cấp) là chủ đề phù hợp nhất.
💡 Mẹo làm bài thi — Đối với Phần 3, điều quan trọng là phải liên kết câu nêu chủ đề của cuộc trò chuyện ở phần đầu (ví dụ: "Tôi đang xem lại thỏa thuận với nhà cung cấp.") với các chi tiết đàm phán cụ thể ở phần sau của cuộc trò chuyện (ví dụ: "chiết khấu", "lịch giao hàng") để hiểu toàn bộ ngữ cảnh.
📊 Phân tích lựa chọn sai — X) A product launch meeting (Cuộc họp ra mắt sản phẩm) — Cuộc trò chuyện hoàn toàn không đề cập đến việc ra mắt hoặc công bố sản phẩm mới. X) A team building event (Sự kiện xây dựng đội ngũ) — Đây là cuộc đàm phán kinh doanh, không liên quan đến các hoạt động thúc đẩy sự gắn kết của đội nhóm. X) A customer service call (Cuộc gọi dịch vụ khách hàng) — Đây không phải là yêu cầu dịch vụ khách hàng mà tập trung vào việc đàm phán hợp đồng cung ứng giữa các công ty.

Câu hỏi liên quan