TOEIC Nghe Phần 3 — Câu hỏi

Đoạn văn

Man: Are you ready for the office move next week?
Woman: Almost. I've packed most of my personal items. What about the kitchen supplies?
Man: I'll handle those tomorrow. I need to confirm one last thing with building management about the new location's Wi-Fi.
Woman: Okay. Did you hear about the cafeteria menu change starting next month?
Man: Oh, really? I hope they have more healthy options. The current selection is a bit boring.
Woman: Me too. Let's check it out on the first day at the new office.

Đọc toàn bộ đoạn văn →

Câu hỏi

Where are the speakers?

Lựa chọn

  1. A. In a conference room
  2. B. At the cafeteria
  3. C. In the old office ✓
  4. D. Near the new building

Đáp án

C. In the old office

Giải thích

📖 Dịch đoạn văn — Người đàn ông hỏi liệu người phụ nữ đã sẵn sàng cho việc chuyển văn phòng vào tuần tới chưa. Người phụ nữ trả lời là gần như đã sẵn sàng. Người đàn ông nói rằng anh ấy sẽ xử lý đồ dùng nhà bếp vào ngày mai và cần xác nhận lần cuối với ban quản lý tòa nhà về Wi-Fi của địa điểm mới. Sau đó, người phụ nữ hỏi về việc thay đổi thực đơn của căng tin sẽ bắt đầu vào tháng tới.
📝 Lý do chọn đáp án — Từ câu nói của người đàn ông: "What about the kitchen supplies? I need to confirm one last thing with building management about the new location's Wi-Fi.", có nhắc đến 'new location'. Hơn nữa, từ lời của người phụ nữ: "Let's check it out on the first day at the new office.", cho thấy họ đang nói về văn phòng mới mà họ sẽ chuyển đến hoặc đang trong quá trình chuyển đến. Ngữ cảnh này là gợi ý mạnh mẽ để chọn 'In the old office' làm đáp án đúng.
💡 Mẹo làm bài thi — Đối với câu hỏi về địa điểm trong Phần 3, điều quan trọng là phải lắng nghe cẩn thận các từ khóa gợi ý về việc di chuyển hoặc thay đổi địa điểm, chẳng hạn như 'new location', 'moving', 'packing', 'office building'.
📊 Phân tích lựa chọn sai —
X) In a conference room — Không hề có đề cập nào về phòng hội nghị trong đoạn văn. 'office move' nghĩa là chuyển toàn bộ văn phòng chứ không phải chỉ một phòng họp cụ thể.
X) At the cafeteria — Có cuộc trò chuyện về việc thay đổi thực đơn căng tin, nhưng không có bằng chứng trực tiếp nào cho thấy họ đang ở căng tin vào lúc này. Đây là cuộc nói chuyện về tương lai.
X) Near the new building — Việc đề cập đến 'new location' hoặc 'new office' không có nghĩa là họ đang ở gần tòa nhà mới. Họ có khả năng cao vẫn đang ở văn phòng hiện tại hoặc đang trong quá trình di chuyển.

Câu hỏi liên quan